Korean K League 114:30 ngày 08/03/2025

FC Anyang
1 - 3

Gimcheon Sangmu Football Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AnyangChỉ sốGimcheon Sangmu Football Club
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
2Chỉ số 30
108Chỉ số 2396
1Chỉ số 80
6Chỉ số 25
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 229
73Chỉ số 2480
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Anyang
Sơ đồ 4-4-2313245522108377179
Đội hình xuất phát

D.Kim#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Lee#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Lee#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Kotte#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Kim#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.César#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Kim#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Ri#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Chae#71 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Oliveira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Mota#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Mota#16

B.Mota#11

B.Mota#41

B.Mota#21

B.Mota#17

B.Mota#5

B.Mota#19
B.Mota#3

B.Mota#24
Gimcheon Sangmu Football Club
Sơ đồ 4-4-2166252022103047914
Đội hình xuất phát

D.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Park#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Park#25 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Park#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Choi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Mo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Kim#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Seo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Kim#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Yu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Lee#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Lee#18

D.Lee#19

D.Lee#8

D.Lee#11

D.Lee#5

D.Lee#3

D.Lee#17

D.Lee#32

D.Lee#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 |
| 2 | Daejeon Hana Citizen | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Ulsan HD FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Gimcheon Sangmu Football Club | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Pohang Steelers | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Gwangju Football Club | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | FC Seoul | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Gangwon FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | FC Anyang | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 10 | Suwon Football Club | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 11 | Jeju SK FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 12 | Daegu Football Club | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gimcheon Sangmu Football Club4 - 1
FC Anyang
FC Anyang2 - 0
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club0 - 0
FC Anyang
FC Anyang2 - 2
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club2 - 4
FC Anyang
FC Anyang0 - 0
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club0 - 0
FC Anyang
FC Anyang2 - 1
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club1 - 2
FC Anyang
FC Anyang1 - 5
Gimcheon Sangmu Football ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Anyang
Gwangju Football Club2 - 1
FC Anyang
FC Seoul2 - 1
FC Anyang
Ulsan HD FC0 - 1
FC Anyang
FC Anyang2 - 2
Gyeongnam FC
Bucheon FC 19950 - 0
FC Anyang
FC Anyang1 - 1
Jeonnam Dragons
Chungbuk Cheongju FC0 - 2
FC Anyang
FC Anyang4 - 1
Busan I Park
Suwon Samsung Bluewings1 - 0
FC Anyang
FC Anyang0 - 1
Chungnam AsanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gimcheon Sangmu Football Club
FC Seoul0 - 0
Gimcheon Sangmu Football Club
Jeju SK FC2 - 3
Gimcheon Sangmu Football Club
Jeonbuk Hyundai Motors2 - 1
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club1 - 3
FC Seoul
Pohang Steelers0 - 3
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club1 - 0
Suwon Football Club
Gangwon FC1 - 0
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club0 - 0
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC2 - 1
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club2 - 0
Gwangju Football ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Anyang
#11#21#30#42#55#60#70
Gimcheon Sangmu Football Club
#13#23#30#40#55#60#70
Daejeon Hana Citizen
Daegu Football Club