CONMEBOL Copa Libertadores05:00 ngày 13/03/2025

Cerro Porteno
4 - 2

FBC Melgar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cerro PortenoChỉ sốFBC Melgar
21Chỉ số 2447
7Chỉ số 222
38Chỉ số 2562
3Chỉ số 23
1Chỉ số 81
82Chỉ số 23141
3Chỉ số 30
8Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Cerro Porteno
Sơ đồ 4-3-32522331317263082110
Đội hình xuất phát

R.Fernández#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Benítez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Velazquez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pérez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Benitez#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G. Aguayo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Motta#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Giménez#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F. Carrizo#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Araujo#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Domínguez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Domínguez#28
C.Domínguez#29

C.Domínguez#19

C.Domínguez#20

C.Domínguez#18

C.Domínguez#14

C.Domínguez#16

C.Domínguez#5
C.Domínguez#38

C.Domínguez#11

C.Domínguez#37
C.Domínguez#1
FBC Melgar
Sơ đồ 4-1-4-1123322761581024267
Đội hình xuất phát

C.Cáceda#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Zapata#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

PierBarrios#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Cabanillas#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Leonel·Gozalez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Orzan#15 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

L.Guzmán#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

TomásMartínez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
W.Tandazo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Kenji Giovanni·Cabrera Nakamura#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Bordacahar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Bordacahar#20

C.Bordacahar#22

C.Bordacahar#77
C.Bordacahar#38

C.Bordacahar#19

C.Bordacahar#4
C.Bordacahar#35

C.Bordacahar#13
C.Bordacahar#17
C.Bordacahar#5

C.Bordacahar#21

C.Bordacahar#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Cerro Porteno
General Caballero JLM0 - 1
Cerro Porteno
FBC Melgar0 - 1
Cerro Porteno
Cerro Porteno0 - 1
Club Guaraní
Cerro Porteno3 - 1
Monagas SC
Olimpia Asuncion2 - 1
Cerro Porteno
Monagas SC0 - 4
Cerro Porteno
Cerro Porteno2 - 1
Deportivo Recoleta
Club Sportivo Trinidense1 - 0
Cerro Porteno
Cerro Porteno3 - 1
FC Nacional Asuncion
Sportivo Luqueno1 - 1
Cerro PortenoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FBC Melgar
FBC Melgar1 - 0
Sporting Cristal
FBC Melgar0 - 1
Cerro Porteno
FBC Melgar1 - 0
Deportes Tolima
FBC Melgar2 - 1
Alianza Atletico Sullana
Deportes Tolima0 - 1
FBC Melgar
Cusco FC0 - 1
FBC Melgar
FBC Melgar3 - 0
UTC Cajamarca
FBC Melgar0 - 0
Deportivo Cuenca
Millonarios0 - 0
FBC Melgar
America de Cali0 - 2
FBC MelgarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cerro Porteno
#14#21#30#43#53#60#70
FBC Melgar
#12#21#30#40#53#60#70
Universidad de Chile
Estudiantes La Plata
Botafogo - RJ
Carabobo
River Plate
Universitario De Deportes
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)
CA Central Cordoba SDE
Flamengo - RJ
Liga Dep Universitaria Quito
Deportivo Tachira
São Paulo - SP
Club Libertad Asunción
Talleres Cordoba
Alianza Lima
Racing Club de Avellaneda
Fortaleza
Atletico Bucaramanga
Colo Colo
Atletico Nacional Medellin
Internacional - RS
Bahia - BA
Nacional Montevideo
Palmeiras - SP
Bolivar
Velez Sarsfield
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo