Cypriot First Division21:00 ngày 28/02/2026

Ethnikos Achnas FC
0 - 1

Omonia Aradippou
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ethnikos Achnas FCChỉ sốOmonia Aradippou
6Chỉ số 25
2Chỉ số 34
52Chỉ số 2452
2Chỉ số 218
4Chỉ số 229
57Chỉ số 2543
97Chỉ số 2381
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ethnikos Achnas FC
402770125773399302010
Đội hình xuất phát
L.flores#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Confais#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Giousis#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Lomotey#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Felipe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Renteria#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Andereggen#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Siverio#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.papageorgiou#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Machado#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.pechlivanis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

m.pechlivanis#38

m.pechlivanis#24
m.pechlivanis#47
m.pechlivanis#72

m.pechlivanis#8

m.pechlivanis#17
m.pechlivanis#44

m.pechlivanis#14

m.pechlivanis#7

m.pechlivanis#64
m.pechlivanis#80
Omonia Aradippou
1222243470873110514
Đội hình xuất phát

I.Kostić#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Antoniou#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Cano#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.danny#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Georgiou#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Havelka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.B.Jorginho#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Lomónaco#31 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jaly·Mouaddib#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Thelander#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mullem#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Mullem#23
J.Mullem#77
J.Mullem#99

J.Mullem#3

J.Mullem#9

J.Mullem#35
J.Mullem#91

J.Mullem#4

J.Mullem#44
J.Mullem#17

J.Mullem#6

J.Mullem#78
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Omonia Aradippou3 - 2
Ethnikos Achnas FC
Omonia Aradippou2 - 1
Ethnikos Achnas FC
Omonia Aradippou2 - 2
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC0 - 0
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou0 - 2
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC1 - 0
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou0 - 0
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC2 - 2
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou0 - 1
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC3 - 1
Omonia AradippouĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ethnikos Achnas FC
Apollon Limassol FC1 - 0
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC3 - 2
APOEL Nicosia
Enosis Neon Paralimniou0 - 2
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC2 - 1
Pafos FC
Krasava ENY Ypsonas FC1 - 0
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC0 - 3
Aris Limassol
Anorthosis Famagusta FC1 - 0
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC1 - 2
Enosis Neon Paralimniou
Ethnikos Achnas FC0 - 1
AEL Limassol
Omonia Nicosia FC4 - 0
Ethnikos Achnas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Omonia Aradippou
Omonia Aradippou2 - 1
AEK Larnaca
Olympiakos Nicosia FC0 - 0
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou2 - 0
Akritas Chloraka
Apollon Limassol FC2 - 2
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou0 - 1
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia1 - 1
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou4 - 1
Enosis Neon Paralimniou
Pafos FC2 - 0
Omonia Aradippou
Olympiakos Nicosia FC2 - 2
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou1 - 0
Krasava ENY Ypsonas FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ethnikos Achnas FC
#10#20#30#42#56#60#70
Omonia Aradippou
#11#20#30#44#55#60#70