Ethiopia Premier League22:00 ngày 12/05/2025

Ethio Electric FC
1 - 2

Sidama Bunna
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ethio Electric FCChỉ sốSidama Bunna
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
108Chỉ số 24118
1Chỉ số 226
48Chỉ số 2552
103Chỉ số 23123
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
4Chỉ số 218
Lineup
Đội hình trận đấu
Ethio Electric FC
511121821011428137
Đội hình xuất phát
Henok gebrehiwot#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Abel habtamu#11 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.kassahun#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
natnael gebregiorgis#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abebayehu yohannes#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
geberemariam eyob#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.abdulai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anwar bedru#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
babulo#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andulaziz aman#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ashenafi tiruneh#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Ashenafi tiruneh#26
Ashenafi tiruneh#24
Ashenafi tiruneh#31
Ashenafi tiruneh#16

Ashenafi tiruneh#19
Ashenafi tiruneh#15
Ashenafi tiruneh#20
Ashenafi tiruneh#25
Ashenafi tiruneh#6
Ashenafi tiruneh#21
Ashenafi tiruneh#8
Ashenafi tiruneh#23
Sidama Bunna
161944141524491792510
Đội hình xuất phát
yared bayeh#16 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
a.achiso#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Ikara#44 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

birhanu bekele#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

desta demu#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.gatkoch#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kporvi#49 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bezabeh meleyo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel saliso#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.taddese#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.tewoldebrhan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
f.tewoldebrhan#27
f.tewoldebrhan#3
f.tewoldebrhan#21
f.tewoldebrhan#4
f.tewoldebrhan#36
f.tewoldebrhan#31
f.tewoldebrhan#2
f.tewoldebrhan#13
f.tewoldebrhan#1

f.tewoldebrhan#11
f.tewoldebrhan#5

f.tewoldebrhan#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethiopian Insurance | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 3 | Bahir Dar Kenema FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 4 | Sidama Bunna | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 5 | Defence Force ETH | 28 | 10 | 12 | 6 | 42 |
| 6 | Hadiya Hossana | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 7 | Wolaita Dicha | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 8 | Saint George SC | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | Ethiopia Nigd Bank | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 10 | Hawassa City | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 11 | Fasil Kenema | 28 | 8 | 12 | 8 | 36 |
| 12 | Dire Dawa City | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 13 | Arbaminch Ketema | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 14 | Ethio Electric FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 15 | Mekelle 70 Enderta | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 16 | Adama City | 28 | 6 | 8 | 14 | 26 |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 28 | 3 | 13 | 12 | 22 |
| 18 | Welwalo Adigrat | 29 | 1 | 12 | 16 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sidama Bunna0 - 2
Ethio Electric FC
Sidama Bunna1 - 2
Ethio Electric FC
Ethio Electric FC0 - 1
Sidama Bunna
Ethio Electric FC2 - 1
Sidama Bunna
Sidama Bunna1 - 1
Ethio Electric FC
Ethio Electric FC0 - 0
Sidama BunnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ethio Electric FC
Ethio Electric FC0 - 1
Saint George SC
Bahir Dar Kenema FC2 - 0
Ethio Electric FC
Dire Dawa City0 - 2
Ethio Electric FC
Ethio Electric FC0 - 2
Ethiopian Insurance
Ethio Electric FC1 - 1
Hawassa City
Arbaminch Ketema2 - 0
Ethio Electric FC
Ethio Electric FC1 - 0
Shire Endaselassie FC
Ethio Electric FC0 - 1
Ethiopian Coffee
Ethio Electric FC0 - 2
Adama City
Ethio Electric FC2 - 1
Arbaminch KetemaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sidama Bunna
Sidama Bunna2 - 2
Defence Force ETH
Hawassa City1 - 1
Sidama Bunna
Sidama Bunna0 - 0
Defence Force ETH
Ethiopian Coffee0 - 1
Sidama Bunna
Sidama Bunna1 - 0
Bahir Dar Kenema FC
Shire Endaselassie FC0 - 1
Sidama Bunna
Ethiopia Nigd Bank2 - 1
Sidama Bunna
Sidama Bunna0 - 0
Adama City
Sidama Bunna1 - 1
Hadiya Hossana
Sidama Bunna1 - 1
Welwalo AdigratĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ethio Electric FC
#11#21#30#42#57#60#70
Sidama Bunna
#12#21#30#42#53#60#70
Wolaita Dicha
Fasil Kenema
Mekelle 70 Enderta