Ethiopia Premier League19:00 ngày 22/04/2025

Ethio Electric FC
0 - 2

Ethiopian Insurance
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ethio Electric FCChỉ sốEthiopian Insurance
4Chỉ số 225
0Chỉ số 81
5Chỉ số 22
101Chỉ số 23133
1Chỉ số 31
85Chỉ số 24110
1Chỉ số 213
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
Lineup
Đội hình trận đấu
Ethio Electric FC
2712171921511810227
Đội hình xuất phát
Abel habtamu#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kassahun#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
habtamu shewalem#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Gugesa#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Yoas yemane#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Henok gebrehiwot#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.abdulai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
natnael gebregiorgis#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
geberemariam eyob#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdulahi alyiu#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ashenafi tiruneh#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Ashenafi tiruneh#16
Ashenafi tiruneh#24
Ashenafi tiruneh#13
Ashenafi tiruneh#28
Ashenafi tiruneh#14
Ashenafi tiruneh#26
Ashenafi tiruneh#20
Ashenafi tiruneh#25
Ashenafi tiruneh#6
Ashenafi tiruneh#2
Ashenafi tiruneh#8
Ashenafi tiruneh#23
Ethiopian Insurance
16141211824327517
Đội hình xuất phát
t.gashew#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohammed abera#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Nuri#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.gebreselassie#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Wogene gezahegn#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
allen kaiwa#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yared kassaye#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bereket kekaleb#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abubeker sani#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Sherefa#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
d.tefera#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.tefera#26
d.tefera#23
d.tefera#12
d.tefera#27
d.tefera#4
d.tefera#19
d.tefera#13
d.tefera#22
d.tefera#30
d.tefera#9
d.tefera#47
d.tefera#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethiopian Insurance | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 3 | Bahir Dar Kenema FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 4 | Sidama Bunna | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 5 | Defence Force ETH | 28 | 10 | 12 | 6 | 42 |
| 6 | Hadiya Hossana | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 7 | Wolaita Dicha | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 8 | Saint George SC | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | Ethiopia Nigd Bank | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 10 | Hawassa City | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 11 | Fasil Kenema | 28 | 8 | 12 | 8 | 36 |
| 12 | Dire Dawa City | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 13 | Arbaminch Ketema | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 14 | Ethio Electric FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 15 | Mekelle 70 Enderta | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 16 | Adama City | 28 | 6 | 8 | 14 | 26 |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 28 | 3 | 13 | 12 | 22 |
| 18 | Welwalo Adigrat | 29 | 1 | 12 | 16 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ethiopian Insurance0 - 0
Ethio Electric FC
Ethio Electric FC1 - 2
Ethiopian Insurance
Ethiopian Insurance2 - 0
Ethio Electric FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ethio Electric FC
Ethio Electric FC1 - 1
Hawassa City
Arbaminch Ketema2 - 0
Ethio Electric FC
Ethio Electric FC1 - 0
Shire Endaselassie FC
Ethio Electric FC0 - 1
Ethiopian Coffee
Ethio Electric FC0 - 2
Adama City
Ethio Electric FC2 - 1
Arbaminch Ketema
Adama City0 - 3
Ethio Electric FC
Ethio Electric FC1 - 1
Welwalo Adigrat
Sidama Bunna0 - 2
Ethio Electric FC
Ethio Electric FC0 - 1
Mekelle 70 EndertaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ethiopian Insurance
Ethiopian Insurance3 - 1
Adama City
Welwalo Adigrat1 - 1
Ethiopian Insurance
Hawassa City1 - 2
Ethiopian Insurance
Defence Force ETH3 - 1
Ethiopian Insurance
Ethiopian Insurance2 - 1
Ethiopia Nigd Bank
Ethiopian Insurance1 - 0
Dire Dawa City
Ethiopian Insurance0 - 1
Wolaita Dicha
Dire Dawa City0 - 2
Ethiopian Insurance
Dire Dawa City0 - 3
Ethiopian Insurance
Ethiopian Insurance0 - 1
Fasil KenemaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ethio Electric FC
#10#20#30#41#55#60#70
Ethiopian Insurance
#12#20#30#41#52#60#70
Bahir Dar Kenema FC
Hadiya Hossana
Saint George SC