Ethiopia Premier League22:00 ngày 03/05/2025

Hawassa City
1 - 1

Sidama Bunna
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hawassa CityChỉ sốSidama Bunna
102Chỉ số 2491
116Chỉ số 23122
6Chỉ số 228
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
1Chỉ số 214
1Chỉ số 80
3Chỉ số 23
52Chỉ số 2548
Lineup
Đội hình trận đấu
Hawassa City
633103516115242312
Đội hình xuất phát
w.maereg#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Michael otulu#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ali sulieman#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.elias#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.wodessa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.brook#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
said habtamu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel bereket#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Belay#24 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Chernet awush#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
biruki tadele#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
biruki tadele#20
biruki tadele#27
biruki tadele#28
biruki tadele#44
biruki tadele#43
biruki tadele#8
biruki tadele#11
biruki tadele#13
biruki tadele#19
biruki tadele#18
biruki tadele#21
biruki tadele#22
Sidama Bunna
3193116154992510128
Đội hình xuất phát
degife alemu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.achiso#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mesfin muzie#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yared bayeh#16 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

desta demu#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kporvi#49 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel saliso#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.taddese#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.tewoldebrhan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.yohannes#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
y.yohannes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

y.yohannes#11
y.yohannes#44
y.yohannes#21
y.yohannes#2
y.yohannes#13

y.yohannes#17
y.yohannes#1
y.yohannes#24
y.yohannes#27
y.yohannes#39
y.yohannes#5
y.yohannes#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethiopian Insurance | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 3 | Bahir Dar Kenema FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 4 | Sidama Bunna | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 5 | Defence Force ETH | 28 | 10 | 12 | 6 | 42 |
| 6 | Hadiya Hossana | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 7 | Wolaita Dicha | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 8 | Saint George SC | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | Ethiopia Nigd Bank | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 10 | Hawassa City | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 11 | Fasil Kenema | 28 | 8 | 12 | 8 | 36 |
| 12 | Dire Dawa City | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 13 | Arbaminch Ketema | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 14 | Ethio Electric FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 15 | Mekelle 70 Enderta | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 16 | Adama City | 28 | 6 | 8 | 14 | 26 |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 28 | 3 | 13 | 12 | 22 |
| 18 | Welwalo Adigrat | 29 | 1 | 12 | 16 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sidama Bunna0 - 1
Hawassa City
Hawassa City1 - 1
Sidama Bunna
Sidama Bunna0 - 1
Hawassa City
Hawassa City0 - 1
Sidama Bunna
Sidama Bunna0 - 1
Hawassa City
Sidama Bunna3 - 1
Hawassa City
Hawassa City2 - 1
Sidama Bunna
Sidama Bunna3 - 1
Hawassa City
Hawassa City2 - 0
Sidama BunnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hawassa City
Hawassa City2 - 1
Ethiopia Nigd Bank
Hawassa City1 - 0
Wolaita Dicha
Ethio Electric FC1 - 1
Hawassa City
Hawassa City1 - 2
Ethiopian Insurance
Wolaita Dicha1 - 1
Hawassa City
Hawassa City0 - 0
Ethiopian Coffee
Mekelle 70 Enderta2 - 5
Hawassa City
Hawassa City0 - 0
Hadiya Hossana
Ethiopia Nigd Bank2 - 0
Hawassa City
Hawassa City1 - 0
Defence Force ETHĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sidama Bunna
Sidama Bunna0 - 0
Defence Force ETH
Ethiopian Coffee0 - 1
Sidama Bunna
Sidama Bunna1 - 0
Bahir Dar Kenema FC
Shire Endaselassie FC0 - 1
Sidama Bunna
Ethiopia Nigd Bank2 - 1
Sidama Bunna
Sidama Bunna0 - 0
Adama City
Sidama Bunna1 - 1
Hadiya Hossana
Sidama Bunna1 - 1
Welwalo Adigrat
Shire Endaselassie FC0 - 1
Sidama Bunna
Adama City0 - 0
Sidama BunnaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hawassa City
#11#20#30#41#53#60#70
Sidama Bunna
#11#20#30#40#53#60#70
Saint George SC
Fasil Kenema
Dire Dawa City
Arbaminch Ketema