Ethiopia Premier League13:20 ngày 28/02/2025

Sidama Bunna
1 - 1

Welwalo Adigrat
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sidama BunnaChỉ sốWelwalo Adigrat
1Chỉ số 31
1Chỉ số 81
2Chỉ số 213
6Chỉ số 223
79Chỉ số 2471
136Chỉ số 23112
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
5Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Sidama Bunna
141072596224181523
Đội hình xuất phát

birhanu bekele#14 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
f.tewoldebrhan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

taffese#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.taddese#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel saliso#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Redwan nassir#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aschalew musse#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.gatkoch#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
larry emmanuel#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

desta demu#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Ikara#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Ikara#5
T.Ikara#8
T.Ikara#36
T.Ikara#31

T.Ikara#17
T.Ikara#1
T.Ikara#49

T.Ikara#11
T.Ikara#39
T.Ikara#21
T.Ikara#3
Welwalo Adigrat
29271262234521444212
Đội hình xuất phát
nahom hailemariam#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
solomon gemechu#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bereket#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Zeleke#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.yohannes#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.tilahun#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

bulcha shura#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kassim rezak#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
y.mulugeta#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gadissa mebrate#42 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.hottesa#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.hottesa#30
D.hottesa#41
D.hottesa#17
D.hottesa#7
D.hottesa#11
D.hottesa#46
D.hottesa#23
D.hottesa#24
D.hottesa#15
D.hottesa#4
D.hottesa#18
D.hottesa#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethiopian Insurance | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 3 | Bahir Dar Kenema FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 4 | Sidama Bunna | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 5 | Defence Force ETH | 28 | 10 | 12 | 6 | 42 |
| 6 | Hadiya Hossana | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 7 | Wolaita Dicha | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 8 | Saint George SC | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | Ethiopia Nigd Bank | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 10 | Hawassa City | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 11 | Fasil Kenema | 28 | 8 | 12 | 8 | 36 |
| 12 | Dire Dawa City | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 13 | Arbaminch Ketema | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 14 | Ethio Electric FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 15 | Mekelle 70 Enderta | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 16 | Adama City | 28 | 6 | 8 | 14 | 26 |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 28 | 3 | 13 | 12 | 22 |
| 18 | Welwalo Adigrat | 29 | 1 | 12 | 16 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Welwalo Adigrat0 - 1
Sidama Bunna
Sidama Bunna5 - 0
Welwalo Adigrat
Welwalo Adigrat0 - 0
Sidama BunnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sidama Bunna
Shire Endaselassie FC0 - 1
Sidama Bunna
Adama City0 - 0
Sidama Bunna
Sidama Bunna1 - 0
Shire Endaselassie FC
Sidama Bunna0 - 2
Ethio Electric FC
Wolaita Dicha0 - 0
Sidama Bunna
Sidama Bunna0 - 0
Mekelle 70 Enderta
Sidama Bunna1 - 1
Ethiopia Nigd Bank
Arbaminch Ketema0 - 1
Sidama Bunna
Sidama Bunna2 - 2
Soloda Adwa
Hadiya Hossana3 - 2
Sidama BunnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Welwalo Adigrat
Shire Endaselassie FC1 - 0
Welwalo Adigrat
Welwalo Adigrat1 - 1
Dire Dawa City
Ethio Electric FC1 - 1
Welwalo Adigrat
Welwalo Adigrat1 - 0
Hadiya Hossana
Hawassa City1 - 1
Welwalo Adigrat
Welwalo Adigrat0 - 2
Welkite Ketema
Mekelle 70 Enderta1 - 0
Welwalo Adigrat
Welwalo Adigrat0 - 3
Adama City
Welwalo Adigrat1 - 1
Sululta Ketema
Ethiopian Coffee0 - 0
Welwalo AdigratĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sidama Bunna
#11#21#30#41#55#60#70
Welwalo Adigrat
#11#20#30#41#56#60#70
Ethiopian Insurance
Bahir Dar Kenema FC
Defence Force ETH
Saint George SC
Fasil Kenema