Ethiopia Premier League22:00 ngày 26/01/2025

Sidama Bunna
0 - 2

Ethio Electric FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sidama BunnaChỉ sốEthio Electric FC
0Chỉ số 31
164Chỉ số 23114
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
11Chỉ số 225
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
126Chỉ số 2498
Lineup
Đội hình trận đấu
Sidama Bunna
15241861910141633111
Đội hình xuất phát

desta demu#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.gatkoch#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.SabanLaryea#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Redwan nassir#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.achiso#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.tewoldebrhan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

birhanu bekele#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yared bayeh#16 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
degife alemu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mesfin muzie#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.bogale#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
y.bogale#8
y.bogale#4
y.bogale#9
y.bogale#36
y.bogale#2

y.bogale#17
y.bogale#1
y.bogale#49
y.bogale#20
y.bogale#5
y.bogale#27
y.bogale#44
Ethio Electric FC
21011321172412271918
Đội hình xuất phát
abebayehu yohannes#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
geberemariam eyob#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.abdulai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andulaziz aman#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yoas yemane#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
habtamu shewalem#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dink kiyar#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kassahun#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Abel habtamu#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Gugesa#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
natnael gebregiorgis#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
natnael gebregiorgis#9
natnael gebregiorgis#7
natnael gebregiorgis#8
natnael gebregiorgis#23
natnael gebregiorgis#3
natnael gebregiorgis#5
natnael gebregiorgis#26
natnael gebregiorgis#14
natnael gebregiorgis#16
natnael gebregiorgis#6
natnael gebregiorgis#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethiopian Insurance | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 3 | Bahir Dar Kenema FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 4 | Sidama Bunna | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 5 | Defence Force ETH | 28 | 10 | 12 | 6 | 42 |
| 6 | Hadiya Hossana | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 7 | Wolaita Dicha | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 8 | Saint George SC | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | Ethiopia Nigd Bank | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 10 | Hawassa City | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 11 | Fasil Kenema | 28 | 8 | 12 | 8 | 36 |
| 12 | Dire Dawa City | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 13 | Arbaminch Ketema | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 14 | Ethio Electric FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 15 | Mekelle 70 Enderta | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 16 | Adama City | 28 | 6 | 8 | 14 | 26 |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 28 | 3 | 13 | 12 | 22 |
| 18 | Welwalo Adigrat | 29 | 1 | 12 | 16 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sidama Bunna1 - 2
Ethio Electric FC
Ethio Electric FC0 - 1
Sidama Bunna
Ethio Electric FC2 - 1
Sidama Bunna
Sidama Bunna1 - 1
Ethio Electric FC
Ethio Electric FC0 - 0
Sidama BunnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sidama Bunna
Wolaita Dicha0 - 0
Sidama Bunna
Sidama Bunna0 - 0
Mekelle 70 Enderta
Sidama Bunna1 - 1
Ethiopia Nigd Bank
Arbaminch Ketema0 - 1
Sidama Bunna
Sidama Bunna2 - 2
Soloda Adwa
Hadiya Hossana3 - 2
Sidama Bunna
Dire Dawa City3 - 1
Sidama Bunna
Sidama Bunna0 - 1
Fasil Kenema
Sidama Bunna0 - 0
Saint George SC
Bahir Dar Kenema FC2 - 0
Sidama BunnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ethio Electric FC
Ethio Electric FC0 - 1
Mekelle 70 Enderta
Ethiopia Nigd Bank1 - 0
Ethio Electric FC
Shire Endaselassie FC0 - 0
Ethio Electric FC
Ethio Electric FC0 - 0
Dire Dawa City
Ethio Electric FC1 - 1
Defence Force ETH
Fasil Kenema2 - 3
Ethio Electric FC
Hawassa City1 - 2
Ethio Electric FC
Ethio Electric FC0 - 0
Hadiya Hossana
Ethio Electric FC1 - 0
Bahir Dar Kenema FC
Ethiopian Insurance0 - 0
Ethio Electric FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sidama Bunna
#10#20#30#40#53#60#70
Ethio Electric FC
#12#22#30#41#54#60#70
Ethiopian Coffee
Adama City
Welwalo Adigrat