Ethiopia Premier League19:00 ngày 10/02/2025

Ethio Electric FC
2 - 1

Arbaminch Ketema
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ethio Electric FCChỉ sốArbaminch Ketema
115Chỉ số 24106
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 227
0Chỉ số 80
1Chỉ số 25
147Chỉ số 23108
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Ethio Electric FC
13161018192724172121
Đội hình xuất phát
andulaziz aman#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
getahun bafa#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
geberemariam eyob#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
natnael gebregiorgis#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Gugesa#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Abel habtamu#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dink kiyar#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
habtamu shewalem#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yoas yemane#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abebayehu yohannes#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.abdulai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
i.abdulai#3
i.abdulai#28
i.abdulai#14
i.abdulai#26
i.abdulai#5
i.abdulai#20
i.abdulai#25
i.abdulai#23
i.abdulai#8
i.abdulai#7
i.abdulai#6
i.abdulai#9
Arbaminch Ketema
830161102915212367
Đội hình xuất phát
S.Butaqa#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Idrissa ogodjo#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Meskele#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Mekonnen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
temesgen isayas#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gizachew befikir#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
biruk baysa#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.asnake#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Seme aschalew#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a akalu#6 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

b.aheebwa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
b.aheebwa#39
b.aheebwa#24
b.aheebwa#20
b.aheebwa#1
b.aheebwa#25
b.aheebwa#22
b.aheebwa#18
b.aheebwa#26
b.aheebwa#9
b.aheebwa#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethiopian Insurance | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 3 | Bahir Dar Kenema FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 4 | Sidama Bunna | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 5 | Defence Force ETH | 28 | 10 | 12 | 6 | 42 |
| 6 | Hadiya Hossana | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 7 | Wolaita Dicha | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 8 | Saint George SC | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | Ethiopia Nigd Bank | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 10 | Hawassa City | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 11 | Fasil Kenema | 28 | 8 | 12 | 8 | 36 |
| 12 | Dire Dawa City | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 13 | Arbaminch Ketema | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 14 | Ethio Electric FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 15 | Mekelle 70 Enderta | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 16 | Adama City | 28 | 6 | 8 | 14 | 26 |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 28 | 3 | 13 | 12 | 22 |
| 18 | Welwalo Adigrat | 29 | 1 | 12 | 16 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ethio Electric FC
Adama City0 - 3
Ethio Electric FC
Ethio Electric FC1 - 1
Welwalo Adigrat
Sidama Bunna0 - 2
Ethio Electric FC
Ethio Electric FC0 - 1
Mekelle 70 Enderta
Ethiopia Nigd Bank1 - 0
Ethio Electric FC
Shire Endaselassie FC0 - 0
Ethio Electric FC
Ethio Electric FC0 - 0
Dire Dawa City
Ethio Electric FC1 - 1
Defence Force ETH
Fasil Kenema2 - 3
Ethio Electric FC
Hawassa City1 - 2
Ethio Electric FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arbaminch Ketema
Arbaminch Ketema3 - 3
Hadiya Hossana
Mekelle 70 Enderta2 - 2
Arbaminch Ketema
Arbaminch Ketema2 - 1
Wolaita Dicha
Shire Endaselassie FC0 - 1
Arbaminch Ketema
Arbaminch Ketema2 - 0
Adama City
Arbaminch Ketema0 - 1
Sidama Bunna
Dire Dawa City1 - 0
Arbaminch Ketema
Hawassa City0 - 1
Arbaminch Ketema
Ethiopian Coffee2 - 0
Arbaminch Ketema
Arbaminch Ketema1 - 3
Defence Force ETHĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ethio Electric FC
#12#21#30#42#51#60#70
Arbaminch Ketema
#11#20#30#41#55#60#70
Ethiopian Insurance
Bahir Dar Kenema FC
Saint George SC