Ethiopia Premier League19:00 ngày 09/04/2025

Ethio Electric FC
1 - 1

Hawassa City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ethio Electric FCChỉ sốHawassa City
111Chỉ số 23121
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
3Chỉ số 25
1Chỉ số 32
0Chỉ số 81
1Chỉ số 213
4Chỉ số 225
93Chỉ số 24102
Lineup
Đội hình trận đấu
Ethio Electric FC
2212177211271951810
Đội hình xuất phát
abdulahi alyiu#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kassahun#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
habtamu shewalem#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ashenafi tiruneh#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yoas yemane#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.abdulai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Abel habtamu#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Gugesa#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Henok gebrehiwot#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
natnael gebregiorgis#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
geberemariam eyob#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
geberemariam eyob#25
geberemariam eyob#6
geberemariam eyob#2
geberemariam eyob#8
geberemariam eyob#23
geberemariam eyob#26
geberemariam eyob#4
geberemariam eyob#14
geberemariam eyob#16
geberemariam eyob#28
geberemariam eyob#9
geberemariam eyob#20
Hawassa City
195128232463310162
Đội hình xuất phát
A.Yohannes#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.wodessa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
said habtamu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniel abera#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Chernet awush#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Belay#24 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
w.maereg#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Michael otulu#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ali sulieman#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Biruk yared#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.kassahun#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
e.kassahun#22
e.kassahun#13
e.kassahun#27
e.kassahun#11
e.kassahun#8
e.kassahun#43
e.kassahun#3
e.kassahun#21
e.kassahun#18
e.kassahun#44
e.kassahun#15
e.kassahun#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethiopian Insurance | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 3 | Bahir Dar Kenema FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 4 | Sidama Bunna | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 5 | Defence Force ETH | 28 | 10 | 12 | 6 | 42 |
| 6 | Hadiya Hossana | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 7 | Wolaita Dicha | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 8 | Saint George SC | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | Ethiopia Nigd Bank | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 10 | Hawassa City | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 11 | Fasil Kenema | 28 | 8 | 12 | 8 | 36 |
| 12 | Dire Dawa City | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 13 | Arbaminch Ketema | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 14 | Ethio Electric FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 15 | Mekelle 70 Enderta | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 16 | Adama City | 28 | 6 | 8 | 14 | 26 |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 28 | 3 | 13 | 12 | 22 |
| 18 | Welwalo Adigrat | 29 | 1 | 12 | 16 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hawassa City1 - 2
Ethio Electric FC
Ethio Electric FC1 - 2
Hawassa City
Hawassa City1 - 0
Ethio Electric FC
Hawassa City0 - 0
Ethio Electric FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ethio Electric FC
Arbaminch Ketema2 - 0
Ethio Electric FC
Ethio Electric FC1 - 0
Shire Endaselassie FC
Ethio Electric FC0 - 1
Ethiopian Coffee
Ethio Electric FC0 - 2
Adama City
Ethio Electric FC2 - 1
Arbaminch Ketema
Adama City0 - 3
Ethio Electric FC
Ethio Electric FC1 - 1
Welwalo Adigrat
Sidama Bunna0 - 2
Ethio Electric FC
Ethio Electric FC0 - 1
Mekelle 70 Enderta
Ethiopia Nigd Bank1 - 0
Ethio Electric FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hawassa City
Hawassa City1 - 2
Ethiopian Insurance
Wolaita Dicha1 - 1
Hawassa City
Hawassa City0 - 0
Ethiopian Coffee
Mekelle 70 Enderta2 - 5
Hawassa City
Hawassa City0 - 0
Hadiya Hossana
Ethiopia Nigd Bank2 - 0
Hawassa City
Hawassa City1 - 0
Defence Force ETH
Saint George SC1 - 1
Hawassa City
Hawassa City1 - 1
Welwalo Adigrat
Ethiopian Insurance2 - 0
Hawassa CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ethio Electric FC
#11#21#30#41#53#60#70
Hawassa City
#11#20#30#42#55#60#70
Bahir Dar Kenema FC
Fasil Kenema
Dire Dawa City