Ethiopia Premier League20:00 ngày 08/05/2025

Sidama Bunna
2 - 2

Defence Force ETH
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sidama BunnaChỉ sốDefence Force ETH
1Chỉ số 33
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
7Chỉ số 226
93Chỉ số 2485
130Chỉ số 23122
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
5Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Sidama Bunna
1681072564924151423
Đội hình xuất phát
yared bayeh#16 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
y.yohannes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.tewoldebrhan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

taffese#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.taddese#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Redwan nassir#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kporvi#49 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.gatkoch#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

desta demu#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

birhanu bekele#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thomas akira#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
thomas akira#5

thomas akira#12
thomas akira#9
thomas akira#31
thomas akira#2
thomas akira#13

thomas akira#17
thomas akira#1
thomas akira#27
thomas akira#21
thomas akira#3
thomas akira#19
Defence Force ETH
203178271513113521
Đội hình xuất phát
filmon gebretsadik#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edwin frimpong#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Alionzi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.desta#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.yohanis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alembirhan Yigzaw Azanawe#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tamene#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Negsh#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Mamo#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
c.kudjoe#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

behailu girma#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
behailu girma#17
behailu girma#31
behailu girma#26
behailu girma#47
behailu girma#44
behailu girma#12
behailu girma#9
behailu girma#30
behailu girma#10
behailu girma#6
behailu girma#34
behailu girma#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethiopian Insurance | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 3 | Bahir Dar Kenema FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 4 | Sidama Bunna | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 5 | Defence Force ETH | 28 | 10 | 12 | 6 | 42 |
| 6 | Hadiya Hossana | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 7 | Wolaita Dicha | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 8 | Saint George SC | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | Ethiopia Nigd Bank | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 10 | Hawassa City | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 11 | Fasil Kenema | 28 | 8 | 12 | 8 | 36 |
| 12 | Dire Dawa City | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 13 | Arbaminch Ketema | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 14 | Ethio Electric FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 15 | Mekelle 70 Enderta | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 16 | Adama City | 28 | 6 | 8 | 14 | 26 |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 28 | 3 | 13 | 12 | 22 |
| 18 | Welwalo Adigrat | 29 | 1 | 12 | 16 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sidama Bunna0 - 0
Defence Force ETH
Defence Force ETH1 - 2
Sidama Bunna
Sidama Bunna1 - 4
Defence Force ETH
Defence Force ETH2 - 1
Sidama Bunna
Sidama Bunna1 - 0
Defence Force ETH
Defence Force ETH0 - 2
Sidama Bunna
Sidama Bunna3 - 5
Defence Force ETH
Defence Force ETH0 - 0
Sidama BunnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sidama Bunna
Hawassa City1 - 1
Sidama Bunna
Sidama Bunna0 - 0
Defence Force ETH
Ethiopian Coffee0 - 1
Sidama Bunna
Sidama Bunna1 - 0
Bahir Dar Kenema FC
Shire Endaselassie FC0 - 1
Sidama Bunna
Ethiopia Nigd Bank2 - 1
Sidama Bunna
Sidama Bunna0 - 0
Adama City
Sidama Bunna1 - 1
Hadiya Hossana
Sidama Bunna1 - 1
Welwalo Adigrat
Shire Endaselassie FC0 - 1
Sidama BunnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Defence Force ETH
Ethiopia Nigd Bank0 - 0
Defence Force ETH
Sidama Bunna0 - 0
Defence Force ETH
Adama City0 - 2
Defence Force ETH
Defence Force ETH1 - 0
Arbaminch Ketema
Defence Force ETH1 - 0
Mekelle 70 Enderta
Defence Force ETH0 - 1
Ethiopian Coffee
Defence Force ETH3 - 1
Ethiopian Insurance
Defence Force ETH2 - 4
Fasil Kenema
Defence Force ETH0 - 0
Welwalo Adigrat
Dire Dawa City0 - 0
Defence Force ETHĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sidama Bunna
#12#20#30#41#55#60#70
Defence Force ETH
#12#21#30#43#52#60#70
Wolaita Dicha
Saint George SC
Ethio Electric FC