Ethiopia Premier League13:30 ngày 06/05/2025

Ethio Electric FC
0 - 1

Saint George SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ethio Electric FCChỉ sốSaint George SC
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
59Chỉ số 2541
112Chỉ số 2475
132Chỉ số 2386
7Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Ethio Electric FC
1712111951810281371
Đội hình xuất phát
habtamu shewalem#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kassahun#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Abel habtamu#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Gugesa#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Henok gebrehiwot#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
natnael gebregiorgis#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
geberemariam eyob#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
babulo#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andulaziz aman#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ashenafi tiruneh#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.abdulai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
i.abdulai#23
i.abdulai#25
i.abdulai#24
i.abdulai#31
i.abdulai#16
i.abdulai#14
i.abdulai#26
i.abdulai#20
i.abdulai#8
i.abdulai#21
i.abdulai#2
i.abdulai#6
Saint George SC
41152219123227313207
Đội hình xuất phát
gosaye yabsra#41 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ashenafi getachew#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Negash#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dagmawi araya#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Amanuel erbo#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Habtamu gulilat#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yohanes henok#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pawlos kentiba#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amanuel terfa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.wolde#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tilahuni fitsumi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
tilahuni fitsumi#5
tilahuni fitsumi#23
tilahuni fitsumi#39
tilahuni fitsumi#25
tilahuni fitsumi#24
tilahuni fitsumi#13
tilahuni fitsumi#9
tilahuni fitsumi#14
tilahuni fitsumi#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethiopian Insurance | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 3 | Bahir Dar Kenema FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 4 | Sidama Bunna | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 5 | Defence Force ETH | 28 | 10 | 12 | 6 | 42 |
| 6 | Hadiya Hossana | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 7 | Wolaita Dicha | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 8 | Saint George SC | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | Ethiopia Nigd Bank | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 10 | Hawassa City | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 11 | Fasil Kenema | 28 | 8 | 12 | 8 | 36 |
| 12 | Dire Dawa City | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 13 | Arbaminch Ketema | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 14 | Ethio Electric FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 15 | Mekelle 70 Enderta | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 16 | Adama City | 28 | 6 | 8 | 14 | 26 |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 28 | 3 | 13 | 12 | 22 |
| 18 | Welwalo Adigrat | 29 | 1 | 12 | 16 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Saint George SC2 - 1
Ethio Electric FC
Saint George SC2 - 0
Ethio Electric FC
Ethio Electric FC0 - 1
Saint George SC
Ethio Electric FC1 - 2
Saint George SC
Saint George SC3 - 1
Ethio Electric FC
Saint George SC1 - 0
Ethio Electric FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ethio Electric FC
Bahir Dar Kenema FC2 - 0
Ethio Electric FC
Dire Dawa City0 - 2
Ethio Electric FC
Ethio Electric FC0 - 2
Ethiopian Insurance
Ethio Electric FC1 - 1
Hawassa City
Arbaminch Ketema2 - 0
Ethio Electric FC
Ethio Electric FC1 - 0
Shire Endaselassie FC
Ethio Electric FC0 - 1
Ethiopian Coffee
Ethio Electric FC0 - 2
Adama City
Ethio Electric FC2 - 1
Arbaminch Ketema
Adama City0 - 3
Ethio Electric FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Saint George SC
Mekelle 70 Enderta0 - 1
Saint George SC
Welwalo Adigrat1 - 3
Saint George SC
Saint George SC0 - 1
Ethiopia Nigd Bank
Fasil Kenema2 - 1
Saint George SC
Saint George SC0 - 0
Hadiya Hossana
Saint George SC0 - 0
Dire Dawa City
Saint George SC0 - 1
Wolaita Dicha
Saint George SC1 - 4
Bahir Dar Kenema FC
Hadiya Hossana1 - 0
Saint George SC
Saint George SC0 - 0
Ethiopian CoffeeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ethio Electric FC
#10#20#30#43#53#60#70
Saint George SC
#11#21#30#43#52#60#70
Sidama Bunna
Defence Force ETH