Portuguese Primera Liga02:30 ngày 18/08/2025

Sporting CP
6 - 0

FC Arouca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting CPChỉ sốFC Arouca
49Chỉ số 2417
9Chỉ số 226
57Chỉ số 2543
139Chỉ số 2356
1Chỉ số 80
6Chỉ số 21
10Chỉ số 211
1Chỉ số 30
0Chỉ số 41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting CP2 - 2
FC Arouca
FC Arouca0 - 3
Sporting CP
FC Arouca0 - 3
Sporting CP
Sporting CP2 - 1
FC Arouca
Sporting CP1 - 1
FC Arouca
FC Arouca1 - 2
Sporting CP
FC Arouca1 - 0
Sporting CP
Sporting CP2 - 0
FC Arouca
FC Arouca1 - 2
Sporting CP
FC Arouca1 - 2
Sporting CPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP
Casa Pia AC0 - 2
Sporting CP
Sporting CP0 - 1
Benfica
Sporting CP1 - 0
Villarreal CF
Sporting CP1 - 0
Sunderland
SC Farense1 - 1
Sporting CP
Sporting CP0 - 2
Celtic F.C.
Benfica1 - 1
Sporting CP
Sporting CP2 - 0
Vitoria Guimaraes
Benfica1 - 1
Sporting CP
Sporting CP2 - 1
Gil VicenteĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Arouca
FC Arouca3 - 1
AVS Futebol SAD
FC Famalicao4 - 1
FC Arouca
FC Arouca0 - 1
Petro Atletico de Luanda
FC Arouca4 - 1
Maritimo
FC Arouca2 - 3
Lusitania FC
Viseu0 - 2
FC Arouca
CD Tondela2 - 0
FC Arouca
FC Arouca4 - 1
Boavista FC
Gil Vicente1 - 1
FC Arouca
FC Arouca0 - 0
Casa Pia ACĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting CP
#16#23#30#41#56#60#70
FC Arouca
#10#20#31#40#51#60#70
FC Porto
Moreirense
Sporting Braga
Nacional da Madeira
Rio Ave
Santa Clara
Estoril
CF Estrela Amadora SAD
Alverca