Egypt League Cup21:00 ngày 16/04/2025

El Gounah
0 - 0

Modern Sport FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
El GounahChỉ sốModern Sport FC
6Chỉ số 23
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
5Chỉ số 227
65Chỉ số 2446
92Chỉ số 2376
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
El Gounah
Sơ đồ 4-4-2232513318272119332229
Đội hình xuất phát
mohamed alaa#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Kahraba#25 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.AbdelRasoul#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.E.Aash#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Jatta#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Randrianantenaina#27 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Hafiz ibrahim#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Belal sayed el#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Ahmed reda#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Mohsen#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Tolulope oto#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Tolulope oto#4
Tolulope oto#16

Tolulope oto#10
Tolulope oto#30

Tolulope oto#14
Tolulope oto#15

Tolulope oto#17
Tolulope oto#2

Tolulope oto#28
Modern Sport FC
Sơ đồ 4-2-3-112146132517388309
Đội hình xuất phát
A.Yehia#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Shaaban#21 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Mahmoud rizk#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.ElFil#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ngwem#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
mohamed sabry#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Abdelrahman shika#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Eba#38 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Zaddem#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Helal#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Atef#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Atef#33

A.Atef#22
A.Atef#18

A.Atef#14

A.Atef#27

A.Atef#11
A.Atef#7
A.Atef#28

A.Atef#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petrojet | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Modern Sport FC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 3 | Zamalek SC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | El Gounah | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Smouha SC | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bank El Ahly | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Ceramica Cleopatra FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Ghazl El Mahallah | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | Al Masry | 4 | 0 | 4 | 0 | 4 |
| 5 | ZED FC | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tala'ea El Gaish | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Enppi | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Pharco | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Al Ahly FC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haras El Hodood | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Ismaily SC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Pyramids FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Ittihad Alexandria SC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Modern Sport FC2 - 3
El Gounah
El Gounah0 - 2
Modern Sport FC
Modern Sport FC3 - 1
El Gounah
El Gounah2 - 1
Modern Sport FC
Modern Sport FC3 - 2
El GounahĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Gounah
ZED FC1 - 2
El Gounah
Petrojet1 - 0
El Gounah
Zamalek SC1 - 1
El Gounah
Ceramica Cleopatra FC3 - 1
El Gounah
El Gounah2 - 0
Ittihad Alexandria SC
Pharco0 - 0
El Gounah
Modern Sport FC2 - 3
El Gounah
El Gounah2 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
El Gounah
El Gounah2 - 0
Ismaily SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Modern Sport FC
Enppi2 - 1
Modern Sport FC
Zamalek SC0 - 0
Modern Sport FC
Modern Sport FC2 - 0
Smouha SC
Modern Sport FC2 - 0
Smouha SC
Zamalek SC1 - 1
Modern Sport FC
Al Masry4 - 2
Modern Sport FC
Modern Sport FC2 - 3
El Gounah
Pharco0 - 0
Modern Sport FC
Modern Sport FC0 - 1
Pyramids FC
Modern Sport FC0 - 0
Tala'ea El GaishĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
El Gounah
#10#20#30#40#56#60#70
Modern Sport FC
#10#20#30#41#53#60#70
Bank El Ahly
Ghazl El Mahallah
Al Ahly FC
Haras El Hodood