German 3.Liga20:00 ngày 08/02/2025

Rot-Weiss Essen
1 - 1

Unterhaching
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rot-Weiss EssenChỉ sốUnterhaching
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
97Chỉ số 2377
2Chỉ số 31
104Chỉ số 2444
20Chỉ số 226
11Chỉ số 24
0Chỉ số 80
1Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Rot-Weiss Essen
Sơ đồ 3-5-212343322856141127
Đội hình xuất phát

J.Golz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J. R. Alonso#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Schultz#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Kraulich#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Eitschberger#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

T.Moustier#28 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

K.Gjasula#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Arslan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Brumme#14 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
R.Safi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Martinovic#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Martinovic#30

D.Martinovic#29

D.Martinovic#35

D.Martinovic#3

D.Martinovic#19
D.Martinovic#39

D.Martinovic#26

D.Martinovic#24

D.Martinovic#18
Unterhaching
Sơ đồ 4-4-2242327153330397291417
Đội hình xuất phát

K.Eisele#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Schwabl#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Tim·Hoops#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Obermeier#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

maximilian hennig#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Skarlatidis#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Waidner#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Littig#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Popp#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Ihorst#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Torsiello#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Torsiello#4
F.Torsiello#28

F.Torsiello#20

F.Torsiello#3
F.Torsiello#9

F.Torsiello#25

F.Torsiello#1

F.Torsiello#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Unterhaching2 - 0
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen1 - 3
Unterhaching
Unterhaching4 - 0
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen1 - 1
Unterhaching
Unterhaching2 - 1
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen0 - 1
Unterhaching
Unterhaching4 - 0
Rot-Weiss EssenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rot-Weiss Essen
Arminia Bielefeld1 - 2
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen5 - 1
Hannover 96 Am
Alemannia Aachen2 - 0
Rot-Weiss Essen
Dynamo Dresden1 - 1
Rot-Weiss Essen
Emmen2 - 5
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen2 - 2
VfB Stuttgart II
VfL Osnabrück2 - 0
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen0 - 3
TSV 1860 München
1. FC Saarbrücken1 - 0
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen1 - 1
SV SandhausenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Unterhaching
Unterhaching2 - 3
VfL Osnabrück
FC Ingolstadt3 - 1
Unterhaching
Unterhaching1 - 2
Borussia Dortmund II
Unterhaching1 - 4
Jahn Regensburg
SpVgg Greuther Fürth0 - 0
Unterhaching
Unterhaching0 - 3
Dynamo Dresden
Arminia Bielefeld3 - 3
Unterhaching
Unterhaching1 - 2
Hannover 96 Am
Energie Cottbus2 - 0
Unterhaching
Unterhaching1 - 1
SV Wehen WiesbadenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rot-Weiss Essen
#11#20#30#42#511#60#70
Unterhaching
#11#21#30#41#54#60#70
Hansa Rostock
FC Viktoria Köln
SC Verl
Erzgebirge Aue
Waldhof Mannheim