German 3.Liga01:00 ngày 01/02/2025

Alemannia Aachen
0 - 0

Energie Cottbus
Thống kê
Thống kê trận đấu
Alemannia AachenChỉ sốEnergie Cottbus
2Chỉ số 32
115Chỉ số 23113
9Chỉ số 24
0Chỉ số 80
4Chỉ số 226
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
7Chỉ số 213
71Chỉ số 2457
Lineup
Đội hình trận đấu
Alemannia Aachen
Sơ đồ 4-1-3-24119341352889181110
Đội hình xuất phát

J.JakobOlschowsky#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Heister#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

SalomonPatrick·AmougouNkoa#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Luca·Rumpf#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Strujić#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

D.Wiebe#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

L.Scepanik#8 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

B.B.Bahn#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66
S.El-Faouzi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

K.Goden#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Bakhat#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Bakhat#36

A.Bakhat#29
A.Bakhat#44

A.Bakhat#46
A.Bakhat#21

A.Bakhat#1
A.Bakhat#4
A.Bakhat#37

A.Bakhat#30
Energie Cottbus
Sơ đồ 4-3-312319272810520231822
Đội hình xuất phát
E.Bethke#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rorig#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Kusić#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Slamar#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Bretschneider#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Cigerci#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Pelivan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Borgmann#20 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

M.Krauss#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Engelhardt#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Copado#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Copado#21

L.Copado#7

L.Copado#1

L.Copado#4
L.Copado#11
L.Copado#32

L.Copado#6

L.Copado#13

L.Copado#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Energie Cottbus2 - 1
Alemannia Aachen
Energie Cottbus1 - 1
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen0 - 2
Energie Cottbus
Energie Cottbus3 - 3
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen2 - 3
Energie Cottbus
Energie Cottbus3 - 1
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen1 - 1
Energie Cottbus
Alemannia Aachen2 - 2
Energie Cottbus
Energie Cottbus0 - 2
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen1 - 2
Energie CottbusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alemannia Aachen
SC Verl2 - 1
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen2 - 0
Rot-Weiss Essen
Altinordu0 - 0
Alemannia Aachen
AFC Hermannstadt3 - 0
Alemannia Aachen
Hamburger SV2 - 0
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen0 - 0
SV Wehen Wiesbaden
1. FC Saarbrücken1 - 1
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen2 - 1
VfB Stuttgart II
VfL Osnabrück1 - 1
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen1 - 1
TSV 1860 MünchenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 1
Dynamo Dresden
Arminia Bielefeld0 - 2
Energie Cottbus
Eintracht Braunschweig4 - 2
Energie Cottbus
Energie Cottbus2 - 1
Zwickau FC
FC Ingolstadt1 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus3 - 1
Hansa Rostock
Waldhof Mannheim0 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus2 - 0
Unterhaching
FC Viktoria Köln0 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus3 - 3
Borussia Dortmund IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Alemannia Aachen
#10#20#30#42#59#60#70
Energie Cottbus
#10#20#30#42#54#60#70
Erzgebirge Aue
Hannover 96 Am
SV Sandhausen