Sweden Cup21:15 ngày 16/02/2025

Elfsborg
3 - 1

Orgryte
Thống kê
Thống kê trận đấu
ElfsborgChỉ sốOrgryte
73Chỉ số 2439
7Chỉ số 212
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
13Chỉ số 221
0Chỉ số 80
8Chỉ số 22
85Chỉ số 2382
1Chỉ số 30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Halmstads | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Landskrona BoIS | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Gefle IF | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | GAIS | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Karlbergs BK | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Orebro SK | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Elfsborg | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Brommapojkarna | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Orgryte | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | IK Brage | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hacken | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Osters IF | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | IK Sirius FK | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Helsingborgs | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malmo FF | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Vasteras SK FK | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Utsiktens BK | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Skovde AIK | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | FC Stockholm Internazionale | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Kalmar | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Varbergs BoIS FC | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trelleborgs FF | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | AIK | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Degerfors IF | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | IFK Varnamo | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Goteborg | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Djurgardens | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Sandvikens IF | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | IK Oddevold | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Orgryte3 - 2
Elfsborg
Elfsborg2 - 0
Orgryte
Elfsborg1 - 0
Orgryte
Orgryte0 - 1
Elfsborg
Elfsborg3 - 1
Orgryte
Orgryte1 - 1
Elfsborg
Elfsborg3 - 0
Orgryte
Elfsborg4 - 1
Orgryte
Elfsborg0 - 0
Orgryte
Elfsborg2 - 0
OrgryteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elfsborg
Elfsborg2 - 1
Sandefjord
Tottenham Hotspur3 - 0
Elfsborg
Elfsborg1 - 0
OGC Nice
Stal Mielec2 - 0
Elfsborg
Elfsborg1 - 0
Qarabag
Elfsborg5 - 1
Hacken
Athletic Club3 - 0
Elfsborg
Djurgardens0 - 3
Elfsborg
IFK Varnamo0 - 0
Elfsborg
Elfsborg1 - 1
Sporting BragaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orgryte
Helsingborgs3 - 0
Orgryte
Orgryte1 - 4
Osters IF
Orgryte5 - 1
FC Trollhattan
Orgryte1 - 0
Torslanda IK
Helsingborgs1 - 2
Orgryte
Orgryte2 - 1
Ostersunds FK
GIF Sundsvall1 - 1
Orgryte
Orgryte4 - 2
Sandvikens IF
Trelleborgs FF1 - 0
Orgryte
Orgryte3 - 3
Varbergs BoIS FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Elfsborg
#13#22#30#41#58#60#70
Orgryte
#11#20#30#40#52#60#70
Mjallby AIF
Halmstads
Landskrona BoIS
Gefle IF
IFK Norrkoping FK
GAIS
Karlbergs BK
Orebro SK
Brommapojkarna
IK Brage
IK Sirius FK
Malmo FF
Vasteras SK FK
Utsiktens BK
Skovde AIK
Hammarby
FC Stockholm Internazionale
Kalmar
AIK
Degerfors IF
IFK Goteborg
IK Oddevold