UEFA Europa League03:00 ngày 31/01/2025

Tottenham Hotspur
3 - 0

Elfsborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tottenham HotspurChỉ sốElfsborg
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
82Chỉ số 2518
164Chỉ số 2352
10Chỉ số 20
104Chỉ số 2412
10Chỉ số 224
0Chỉ số 40
11Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Tottenham Hotspur
Sơ đồ 4-3-340231437332930154797
Đội hình xuất phát

B.Austin#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Porro#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Gray#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.van de Ven#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Davies#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Sarr#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Bentancur#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Bergvall#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Moore#47 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Richarlison#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Son#7 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Son#57

H.Son#63

H.Son#8

H.Son#59

H.Son#6

H.Son#79

H.Son#20

H.Son#21

H.Son#42

H.Son#41

H.Son#44

H.Son#64
Elfsborg
Sơ đồ 3-4-3318421527723201418
Đội hình xuất phát

I.Pettersson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Holmen#8 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

G.Henriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Yegbe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Hedlund#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Zeneli#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Thomasen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Hult#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Rapp#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Abdullai#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Qasim#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Qasim#19

A.Qasim#13

A.Qasim#26

A.Qasim#1

A.Qasim#9

A.Qasim#28

A.Qasim#5

A.Qasim#11

A.Qasim#12

A.Qasim#17

A.Qasim#30

A.Qasim#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 | |
| 2 | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 | |
| 3 | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 | |
| 4 | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 | |
| 5 | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | |
| 6 | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 | |
| 7 | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 | |
| 8 | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | |
| 9 | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | |
| 10 | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | |
| 11 | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | |
| 12 | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 | |
| 13 | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 | |
| 14 | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 | |
| 15 | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 | |
| 16 | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 | |
| 17 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 18 | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | |
| 19 | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | |
| 20 | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | |
| 21 | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | |
| 22 | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | |
| 23 | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 | |
| 24 | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 | |
| 25 | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | |
| 26 | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | |
| 27 | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | |
| 28 | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 | |
| 29 | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 | |
| 30 | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 | |
| 31 | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 | |
| 32 | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 | |
| 33 | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 | |
| 34 | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 | |
| 35 | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 | |
| 36 | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tottenham Hotspur
Tottenham Hotspur1 - 2
Leicester City
TSG Hoffenheim2 - 3
Tottenham Hotspur
Everton3 - 2
Tottenham Hotspur
Arsenal2 - 1
Tottenham Hotspur
Tamworth0 - 0
Tottenham Hotspur
Tottenham Hotspur1 - 0
Liverpool
Tottenham Hotspur1 - 2
Newcastle United
Tottenham Hotspur2 - 2
Wolverhampton Wanderers
Nottingham Forest1 - 0
Tottenham Hotspur
Tottenham Hotspur3 - 6
LiverpoolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elfsborg
Elfsborg1 - 0
OGC Nice
Stal Mielec2 - 0
Elfsborg
Elfsborg1 - 0
Qarabag
Elfsborg5 - 1
Hacken
Athletic Club3 - 0
Elfsborg
Djurgardens0 - 3
Elfsborg
IFK Varnamo0 - 0
Elfsborg
Elfsborg1 - 1
Sporting Braga
Elfsborg1 - 0
Vasteras SK FK
Eskilsminne IF0 - 5
ElfsborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tottenham Hotspur
#13#20#30#41#510#60#70
Elfsborg
#10#20#30#40#50#60#70
Lazio
Manchester United
Eintracht Frankfurt
Lyon
Olympiacos Piraeus
Rangers F.C.
FK Bodo/Glimt
Anderlecht
Fotbal Club FCSB
AFC Ajax
Real Sociedad
Galatasaray
AS Roma
FC Viktoria Plzeň
Ferencvarosi TC
FC Porto
AZ Alkmaar
Midtjylland
Union Saint-Gilloise
PAOK Saloniki
FC Twente Enschede
Fenerbahce
Besiktas JK
Maccabi Tel Aviv
SK Slavia Praha
Malmo FF
Rigas Futbola Skola
Ludogorets Razgrad
Dynamo Kyiv