Spanish Segunda Division22:15 ngày 16/11/2025

Sporting Gijon
1 - 1

Eibar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting GijonChỉ sốEibar
61Chỉ số 2539
1Chỉ số 80
10Chỉ số 23
3Chỉ số 35
6Chỉ số 213
0Chỉ số 40
3Chỉ số 222
59Chỉ số 2421
159Chỉ số 2385
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting Gijon
Sơ đồ 4-2-3-11215456141710718
Đội hình xuất phát

R.Yáñez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Rosas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Vázquez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Perrin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Sánchez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Martín#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Á.Corredera#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Dubasin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Gelabert#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Campos#7 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

Amadou Matar Coundoul#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Amadou Matar Coundoul#8

Amadou Matar Coundoul#13

Amadou Matar Coundoul#24
Amadou Matar Coundoul#36
Amadou Matar Coundoul#38

Amadou Matar Coundoul#11

Amadou Matar Coundoul#22
Amadou Matar Coundoul#34

Amadou Matar Coundoul#23

Amadou Matar Coundoul#16

Amadou Matar Coundoul#9
Eibar
Sơ đồ 3-5-2134212323061917209
Đội hình xuất phát

J.Mikel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Arambarri#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Moreno#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Arbilla#23 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Cubero#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Garrido#30 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Álvarez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Toni#19 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Corpas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Martón#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Bautista#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Bautista#7

J.Bautista#15

J.Bautista#3

J.Bautista#27

J.Bautista#1

J.Bautista#16

J.Bautista#11

J.Bautista#5

J.Bautista#14

J.Bautista#22

J.Bautista#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting Gijon0 - 0
Eibar
Eibar1 - 3
Sporting Gijon
Eibar1 - 2
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 0
Eibar
Eibar1 - 1
Sporting Gijon
Eibar2 - 2
Sporting Gijon
Sporting Gijon2 - 0
Eibar
Sporting Gijon0 - 1
Eibar
Eibar3 - 2
Sporting Gijon
Eibar2 - 2
Sporting GijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Gijon
Mirandes2 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon0 - 0
UD Las Palmas
Caudal0 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 0
Real Zaragoza
Real Valladolid CF2 - 3
Sporting Gijon
Sporting Gijon2 - 1
Racing Santander
Castellon3 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon3 - 4
Albacete Balompié SAD
Almeria2 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon2 - 3
Burgos CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eibar
Eibar3 - 2
Albacete Balompié SAD
Almeria3 - 1
Eibar
Naxara2 - 4
Eibar
Eibar0 - 0
CD Leganes
UD Las Palmas3 - 1
Eibar
Eibar0 - 0
Castellon
AD Ceuta1 - 0
Eibar
Eibar1 - 1
RC Deportivo
Eibar2 - 1
Real Sociedad B
Cadiz CF1 - 0
EibarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting Gijon
#11#20#30#43#510#60#70
Eibar
#11#21#30#45#53#60#70
Malaga
Cordoba
Andorra CF
Granada CF
SD Huesca
Cultural Leonesa