FIFA World Cup qualification (CAF)02:00 ngày 06/09/2025

Egypt
2 - 0

Ethiopia
Thống kê
Thống kê trận đấu
EgyptChỉ sốEthiopia
7Chỉ số 22
2Chỉ số 210
2Chỉ số 80
1Chỉ số 31
153Chỉ số 2436
10Chỉ số 224
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 40
187Chỉ số 2391
Lineup
Đội hình trận đấu
Egypt
Sơ đồ 4-3-31352122114710922
Đội hình xuất phát

M.Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Hany#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Rabia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Sobhi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hamdi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Zizo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Fathy#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Trezeguet#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Salah#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

O.Faisal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Marmoush#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Marmoush#11

O.Marmoush#15

O.Marmoush#18

O.Marmoush#17

O.Marmoush#20

O.Marmoush#4

O.Marmoush#16

O.Marmoush#19

O.Marmoush#13

O.Marmoush#8

O.Marmoush#23

O.Marmoush#6
Ethiopia
Sơ đồ 3-5-212131611186719810
Đội hình xuất phát
A.Nuri#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Tunjo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
R.James#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Bayeh#16 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Hamid#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

W.Gezahegn#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
H.Tekeste#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
B.Desta#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Y. Kassaye#19 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

K.Markneh#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Beneyam#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Beneyam#2
Beneyam#22
Beneyam#14

Beneyam#4
Beneyam#15
Beneyam#5
Beneyam#23
Beneyam#9
Beneyam#20

Beneyam#17

Beneyam#12

Beneyam#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ethiopia0 - 2
Egypt
Egypt1 - 0
Ethiopia
Ethiopia2 - 0
EgyptĐối chiếu
Phong độ gần đây của Egypt
Egypt1 - 0
Sierra Leone
Ethiopia0 - 2
Egypt
Egypt1 - 3
South Africa
South Africa1 - 1
Egypt
Egypt1 - 1
Botswana
Cabo Verde1 - 1
Egypt
Mauritania0 - 1
Egypt
Egypt2 - 0
Mauritania
Botswana0 - 4
Egypt
Egypt3 - 0
Cabo VerdeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ethiopia
DC United0 - 3
Ethiopia
Ethiopia6 - 1
Djibouti
Ethiopia0 - 2
Egypt
Sudan2 - 1
Ethiopia
Ethiopia0 - 2
Sudan
Democratic Republic of the Congo1 - 2
Ethiopia
Ethiopia0 - 2
Tanzania
Eritrea0 - 0
Ethiopia
Ethiopia3 - 0
Eritrea
Ethiopia0 - 3
GuineaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Egypt
#12#22#30#41#57#60#70
Ethiopia
#10#20#30#41#52#60#70
Burkina Faso
Guinea Bissau
Senegal
Togo
South Sudan
Rwanda
Benin
Nigeria
Lesotho
Zimbabwe
Cameroon
Libya
Angola
Mauritius
Swaziland
Morocco
Zambia
Niger
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Kenya
Seychelles
Algeria
Mozambique
Uganda
Somalia
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Madagascar
Mali
Comoros
Central African Republic
Chad