FIFA World Cup qualification (CAF)23:00 ngày 24/03/2025

Guinea Bissau
1 - 2

Burkina Faso
Lineup
Đội hình trận đấu
Guinea Bissau
Sơ đồ 4-2-3-11221193106592815
Đội hình xuất phát

ManuelBaldé#12 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Banjaqui#21 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Bikel#19 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Sambinha#3 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Mané#10 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Turbo#6 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Fati#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Beto#9 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Rofino#2 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Semedo#8 · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

J.Encada#15 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Encada#11
J.Encada#13

J.Encada#17

J.Encada#23

J.Encada#14

J.Encada#18

J.Encada#7
J.Encada#4
J.Encada#1

J.Encada#20

J.Encada#22
Burkina Faso
Sơ đồ 4-4-2195916471120236
Đội hình xuất phát

H.Bandé#19 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Djiga#5 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I·Kabore#9 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Koffi#16 · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Nagalo#4 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Ouattara#7 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Simpore#11 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Tiendrébéogo#20 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Traore#2 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Yago#3 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Zougrana#6 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Zougrana#17

M.Zougrana#8
M.Zougrana#15

M.Zougrana#13

M.Zougrana#23

M.Zougrana#1

M.Zougrana#21

M.Zougrana#22

M.Zougrana#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Burkina Faso1 - 1
Guinea Bissau
Guinea Bissau0 - 2
Burkina Faso
Burkina Faso1 - 0
Guinea BissauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guinea Bissau
Sierra Leone3 - 1
Guinea Bissau
Guinea Bissau1 - 2
Guinea
Guinea4 - 1
Guinea Bissau
Guinea Bissau1 - 2
Mozambique
Swaziland1 - 1
Guinea Bissau
Guinea Bissau0 - 0
Mali
Mali1 - 0
Guinea Bissau
Mozambique2 - 1
Guinea Bissau
Guinea Bissau1 - 0
Swaziland
Guinea Bissau1 - 1
EgyptĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burkina Faso
Burkina Faso4 - 1
Djibouti
Zanzibar2 - 1
Burkina Faso
Tanzania0 - 2
Burkina Faso
Zanzibar0 - 1
Burkina Faso
Burkina Faso1 - 1
Kenya
Burkina Faso2 - 0
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire2 - 0
Burkina Faso
Nigeria0 - 1
Burkina Faso
Malawi3 - 0
Burkina Faso
Burkina Faso0 - 1
SenegalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Guinea Bissau
#11#21#30#42#53#60#70
Burkina Faso
#12#21#30#43#55#60#70
Ethiopia
Democratic Republic of the Congo
Sudan
Togo
South Sudan
Mauritania
South Africa
Rwanda
Benin
Lesotho
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Angola
Mauritius
Morocco
Zambia
Niger
Republic of the Congo
Gabon
Burundi
Gambia
Seychelles
Algeria
Botswana
Uganda
Somalia
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Sao Tome and Principe
Ghana
Madagascar
Comoros
Central African Republic
Chad