FIFA World Cup qualification (CAF)20:00 ngày 08/10/2025

Ethiopia
1 - 0

Guinea Bissau
Thống kê
Thống kê trận đấu
EthiopiaChỉ sốGuinea Bissau
42Chỉ số 2472
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 80
5Chỉ số 2210
3Chỉ số 24
92Chỉ số 23116
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Ethiopia
Sơ đồ 4-2-3-12316313125201718710
Đội hình xuất phát
F.Getahun#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Kareto#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.James#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Reshid#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Yusuf#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Sherefa#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
WoldeWaza#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Gugsa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

W.Gezahegn#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
B.Desta#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
B.Ayten#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Ayten#4
B.Ayten#15
B.Ayten#14
B.Ayten#22
B.Ayten#6
B.Ayten#9
B.Ayten#21
B.Ayten#2
B.Ayten#8
Guinea Bissau
Sơ đồ 4-3-311420521191887911
Đội hình xuất phát

ManuelBaldé#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rodrigues#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.S.Mane#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

F.Cande#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Nanu#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Nhaga#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Nito#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Camara#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Baldé#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Beto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Tchami#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Tchami#15

M.Tchami#4

M.Tchami#23

M.Tchami#13

M.Tchami#10

M.Tchami#16

M.Tchami#6

M.Tchami#2

M.Tchami#22
M.Tchami#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ethiopia
Sierra Leone2 - 0
Ethiopia
Egypt2 - 0
Ethiopia
DC United0 - 3
Ethiopia
Ethiopia6 - 1
Djibouti
Ethiopia0 - 2
Egypt
Sudan2 - 1
Ethiopia
Ethiopia0 - 2
Sudan
Democratic Republic of the Congo1 - 2
Ethiopia
Ethiopia0 - 2
Tanzania
Eritrea0 - 0
EthiopiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guinea Bissau
Guinea Bissau2 - 0
Djibouti
Guinea Bissau1 - 1
Sierra Leone
Gabon2 - 0
Guinea Bissau
Guinea Bissau0 - 1
Burundi
Guinea Bissau1 - 2
Burkina Faso
Sierra Leone3 - 1
Guinea Bissau
Guinea Bissau1 - 2
Guinea
Guinea4 - 1
Guinea Bissau
Guinea Bissau1 - 2
Mozambique
Swaziland1 - 1
Guinea BissauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ethiopia
#11#21#30#42#53#60#70
Guinea Bissau
#10#20#30#41#54#60#70
Senegal
Togo
South Sudan
Mauritania
South Africa
Rwanda
Benin
Nigeria
Lesotho
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Angola
Mauritius
Morocco
Zambia
Niger
Republic of the Congo
Cote d'Ivoire
Gambia
Kenya
Seychelles
Algeria
Botswana
Uganda
Somalia
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Madagascar
Mali
Comoros
Central African Republic
Chad