FIFA World Cup qualification (CAF)23:00 ngày 08/10/2025

Djibouti
0 - 3

Egypt
Thống kê
Thống kê trận đấu
DjiboutiChỉ sốEgypt
0Chỉ số 28
8Chỉ số 2462
54Chỉ số 23105
1Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
0Chỉ số 216
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
30Chỉ số 2570
Lineup
Đội hình trận đấu
Djibouti
Sơ đồ 5-4-111841623196102111
Đội hình xuất phát
O.Mahamoud#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Farada#18 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
A.Tokpa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

s.yabe#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Aboubaker Liban Abdi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Bilha#3 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32
Mouad Amir Mahamed#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Omar Mohamed Daher#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
h.warsamasaid#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Y.Omar#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Moussa Amoud Wais#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Moussa Amoud Wais#15
Moussa Amoud Wais#9
Moussa Amoud Wais#20
Moussa Amoud Wais#7
Moussa Amoud Wais#12
Moussa Amoud Wais#14
Moussa Amoud Wais#13

Moussa Amoud Wais#23
Moussa Amoud Wais#5

Moussa Amoud Wais#22
Egypt
Sơ đồ 3-2-4-1135121914211072011
Đội hình xuất phát

M.Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Hany#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Rabia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Hamdi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Attia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

H.Fathy#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

Zizo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:68

M.Salah#10 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:68

Trezeguet#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:68

I.Adel#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:68

M.Abdalla#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Abdalla#15

M.Abdalla#2

M.Abdalla#23

M.Abdalla#8

M.Abdalla#13

M.Abdalla#9

M.Abdalla#6

M.Abdalla#22

M.Abdalla#16

M.Abdalla#17

M.Abdalla#4

M.Abdalla#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Egypt6 - 0
Djibouti
Egypt4 - 0
Djibouti
Djibouti0 - 4
EgyptĐối chiếu
Phong độ gần đây của Djibouti
Guinea Bissau2 - 0
Djibouti
Djibouti0 - 6
Burkina Faso
Ethiopia6 - 1
Djibouti
Burkina Faso4 - 1
Djibouti
Rwanda3 - 0
Djibouti
Djibouti1 - 0
Rwanda
Djibouti1 - 1
Ethiopia
Sierra Leone2 - 1
Djibouti
Liberia0 - 0
Djibouti
Djibouti0 - 2
LiberiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Egypt
Burkina Faso0 - 0
Egypt
Egypt1 - 0
Tunisia
Egypt2 - 0
Ethiopia
Egypt1 - 0
Sierra Leone
Ethiopia0 - 2
Egypt
Egypt1 - 3
South Africa
South Africa1 - 1
Egypt
Egypt1 - 1
Botswana
Cabo Verde1 - 1
Egypt
Mauritania0 - 1
EgyptĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Djibouti
#10#20#30#42#50#60#70
Egypt
#13#22#30#42#58#60#70
Democratic Republic of the Congo
Senegal
Sudan
Togo
South Sudan
Benin
Nigeria
Lesotho
Zimbabwe
Cameroon
Libya
Angola
Mauritius
Swaziland
Morocco
Tanzania
Zambia
Niger
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Kenya
Seychelles
Algeria
Mozambique
Guinea
Uganda
Somalia
Namibia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Madagascar
Mali
Comoros
Central African Republic
Chad