FIFA World Cup qualification (CAF)23:00 ngày 08/09/2025

Guinea Bissau
2 - 0

Djibouti
Thống kê
Thống kê trận đấu
Guinea BissauChỉ sốDjibouti
74Chỉ số 2526
17Chỉ số 224
111Chỉ số 2361
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
7Chỉ số 20
1Chỉ số 30
94Chỉ số 2429
2Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Guinea Bissau
Sơ đồ 4-3-31142058761631317
Đội hình xuất phát

ManuelBaldé#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rodrigues#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.S.Mane#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Cande#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Imbene#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Dalcio#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Nogueira#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Camara#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Franculino#3 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Monteiro#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Baldé#17 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Baldé#12

M.Baldé#18

M.Baldé#11

M.Baldé#19

M.Baldé#15

M.Baldé#22
M.Baldé#2

M.Baldé#9

M.Baldé#23

M.Baldé#4

M.Baldé#10

M.Baldé#21
Djibouti
Sơ đồ 5-3-222354223178141121
Đội hình xuất phát
O.Mahamoud#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Bilha#3 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32
Ahmed Zakaria Osman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
Mohamed Ali Khaire#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Aboubaker Liban Abdi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

I.Mohamed#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Mouad Amir Mahamed#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Ahemdini Ali Gohar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
S.Aden#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Moussa Amoud Wais#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Y.Omar#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Y.Omar#13

A.Y.Omar#18
A.Y.Omar#6
A.Y.Omar#9
A.Y.Omar#20
A.Y.Omar#15
A.Y.Omar#1

A.Y.Omar#19
A.Y.Omar#12
A.Y.Omar#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Guinea Bissau
Guinea Bissau1 - 1
Sierra Leone
Gabon2 - 0
Guinea Bissau
Guinea Bissau0 - 1
Burundi
Guinea Bissau1 - 2
Burkina Faso
Sierra Leone3 - 1
Guinea Bissau
Guinea Bissau1 - 2
Guinea
Guinea4 - 1
Guinea Bissau
Guinea Bissau1 - 2
Mozambique
Swaziland1 - 1
Guinea Bissau
Guinea Bissau0 - 0
MaliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Djibouti
Djibouti0 - 6
Burkina Faso
Ethiopia6 - 1
Djibouti
Burkina Faso4 - 1
Djibouti
Rwanda3 - 0
Djibouti
Djibouti1 - 0
Rwanda
Djibouti1 - 1
Ethiopia
Sierra Leone2 - 1
Djibouti
Liberia0 - 0
Djibouti
Djibouti0 - 2
Liberia
Equatorial Guinea1 - 1
DjiboutiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Guinea Bissau
#12#20#30#41#57#60#70
Djibouti
#10#20#30#40#50#60#70
Egypt
Democratic Republic of the Congo
Senegal
Sudan
Togo
South Sudan
Mauritania
South Africa
Benin
Nigeria
Lesotho
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Angola
Mauritius
Morocco
Tanzania
Zambia
Niger
Republic of the Congo
Cote d'Ivoire
Gambia
Kenya
Seychelles
Algeria
Botswana
Uganda
Somalia
Tunisia
Namibia
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Madagascar
Comoros
Central African Republic
Chad