FIFA World Cup qualification (CAF)04:00 ngày 22/03/2025

Ethiopia
0 - 2

Egypt
Thống kê
Thống kê trận đấu
EthiopiaChỉ sốEgypt
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2499
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 212
1Chỉ số 23
4Chỉ số 2212
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
141Chỉ số 23163
Lineup
Đội hình trận đấu
Ethiopia
101161931714155118
Đội hình xuất phát

A.Nassir#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Nuri#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Markos#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y. Kassaye#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.James#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Gugsa#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B. Berhane#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tamene#15 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Amanuel Mengesha#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Worku#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Yohannes#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Yohannes#22

A.Yohannes#4
A.Yohannes#7
A.Yohannes#2
A.Yohannes#6

A.Yohannes#18

A.Yohannes#21
A.Yohannes#12
A.Yohannes#9
A.Yohannes#20
A.Yohannes#23
Egypt
2119319722651014
Đội hình xuất phát

Zizo#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Shenawy#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Faisal#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hany#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Attia#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Trezeguet#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Marmoush#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Abdelmoneim#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Rabia#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Salah#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Fathy#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

H.Fathy#11

H.Fathy#18

H.Fathy#15

H.Fathy#4

H.Fathy#17

H.Fathy#12

H.Fathy#8

H.Fathy#13

H.Fathy#23

H.Fathy#16

H.Fathy#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ethiopia
Sudan2 - 1
Ethiopia
Ethiopia0 - 2
Sudan
Democratic Republic of the Congo1 - 2
Ethiopia
Ethiopia0 - 2
Tanzania
Eritrea0 - 0
Ethiopia
Ethiopia3 - 0
Eritrea
Ethiopia0 - 3
Guinea
Guinea4 - 1
Ethiopia
Ethiopia0 - 2
Democratic Republic of the Congo
Tanzania0 - 0
EthiopiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Egypt
Egypt1 - 3
South Africa
South Africa1 - 1
Egypt
Egypt1 - 1
Botswana
Cabo Verde1 - 1
Egypt
Mauritania0 - 1
Egypt
Egypt2 - 0
Mauritania
Botswana0 - 4
Egypt
Egypt3 - 0
Cabo Verde
Guinea Bissau1 - 1
Egypt
Egypt2 - 1
Burkina FasoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ethiopia
#10#20#30#40#51#60#70
Egypt
#12#22#30#40#53#60#70
Sierra Leone
Djibouti
Senegal
Togo
South Sudan
Rwanda
Benin
Nigeria
Lesotho
Zimbabwe
Cameroon
Libya
Angola
Mauritius
Swaziland
Morocco
Zambia
Niger
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Kenya
Seychelles
Algeria
Mozambique
Uganda
Somalia
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Madagascar
Mali
Comoros
Central African Republic
Chad