FIFA World Cup qualification (CAF)23:00 ngày 04/09/2025

Guinea Bissau
1 - 1

Sierra Leone
Thống kê
Thống kê trận đấu
Guinea BissauChỉ sốSierra Leone
1Chỉ số 33
107Chỉ số 2365
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
12Chỉ số 226
33Chỉ số 2567
0Chỉ số 40
1Chỉ số 211
75Chỉ số 2434
Lineup
Đội hình trận đấu
Guinea Bissau
Sơ đồ 4-2-3-11152056871016179
Đội hình xuất phát

ManuelBaldé#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Encada#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.S.Mane#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Cande#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Nogueira#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Imbene#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Dalcio#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Mané#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Camara#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Baldé#17 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

Beto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Beto#12

Beto#4

Beto#21

Beto#23

Beto#13

Beto#3
Beto#2

Beto#22

Beto#14

Beto#19

Beto#11

Beto#18
Sierra Leone
Sơ đồ 5-4-11252118198414710
Đội hình xuất phát
A.Sesay#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Kakay#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Turay#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Bah#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.C.Tarawallie#18 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Emmanuel samadia#19 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Koroma#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Dumbuya#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Fornah#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Kargbo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Kamara#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Kamara#3

K.Kamara#11

K.Kamara#9

K.Kamara#6
K.Kamara#13
K.Kamara#16
K.Kamara#12
K.Kamara#15
K.Kamara#17
K.Kamara#23
K.Kamara#22
K.Kamara#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sierra Leone3 - 1
Guinea Bissau
Guinea Bissau2 - 1
Sierra Leone
Sierra Leone2 - 2
Guinea Bissau
Guinea Bissau0 - 0
Sierra Leone
Sierra Leone1 - 0
Guinea BissauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guinea Bissau
Gabon2 - 0
Guinea Bissau
Guinea Bissau0 - 1
Burundi
Guinea Bissau1 - 2
Burkina Faso
Sierra Leone3 - 1
Guinea Bissau
Guinea Bissau1 - 2
Guinea
Guinea4 - 1
Guinea Bissau
Guinea Bissau1 - 2
Mozambique
Swaziland1 - 1
Guinea Bissau
Guinea Bissau0 - 0
Mali
Mali1 - 0
Guinea BissauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sierra Leone
Sierra Leone0 - 2
East End Lions
Egypt1 - 0
Sierra Leone
Sierra Leone3 - 1
Guinea Bissau
Sierra Leone0 - 2
Zambia
Chad1 - 1
Sierra Leone
Liberia1 - 1
Sierra Leone
Sierra Leone1 - 2
Liberia
Sierra Leone1 - 0
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire4 - 1
Sierra Leone
Zambia3 - 2
Sierra LeoneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Guinea Bissau
#11#20#30#41#54#60#70
Sierra Leone
#11#21#30#43#53#60#70
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Senegal
Sudan
Togo
South Sudan
Mauritania
South Africa
Rwanda
Benin
Nigeria
Lesotho
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Angola
Mauritius
Morocco
Tanzania
Niger
Republic of the Congo
Gambia
Kenya
Seychelles
Algeria
Botswana
Uganda
Somalia
Tunisia
Namibia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Madagascar
Comoros
Central African Republic