Faroe Islands Premier League20:00 ngày 19/10/2025

EB Streymur
1 - 3

B36 Torshavn
Thống kê
Thống kê trận đấu
EB StreymurChỉ sốB36 Torshavn
8Chỉ số 225
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2396
7Chỉ số 27
2Chỉ số 214
0Chỉ số 80
4Chỉ số 30
57Chỉ số 2473
Lineup
Đội hình trận đấu
EB Streymur
2518229621173026
Đội hình xuất phát

O.Poulsen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.davidsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.H.Mortensen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.kalso#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.H.Johannesen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joensen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.geyti#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kristian eliasen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Egilsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.D.Olsen#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Olsen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Olsen#3

A.Olsen#20
A.Olsen#16
A.Olsen#23
A.Olsen#19
A.Olsen#4
A.Olsen#14
B36 Torshavn
91131426245203823
Đội hình xuất phát
h.agnarsson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Eydsteinsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
djoni sivertsen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Gullfoss#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roi hansen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kryger marius lindh#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Petersen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.J.Petersen#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Poulsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Samuelsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Vatnsdal#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
H.Vatnsdal#21

H.Vatnsdal#10

H.Vatnsdal#17
H.Vatnsdal#19

H.Vatnsdal#7

H.Vatnsdal#25
H.Vatnsdal#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
B36 Torshavn0 - 0
EB Streymur
B36 Torshavn1 - 2
EB Streymur
EB Streymur1 - 0
B36 Torshavn
EB Streymur0 - 4
B36 Torshavn
B36 Torshavn1 - 0
EB Streymur
EB Streymur0 - 3
B36 Torshavn
B36 Torshavn2 - 1
EB Streymur
EB Streymur1 - 2
B36 Torshavn
EB Streymur3 - 2
B36 Torshavn
EB Streymur1 - 5
B36 TorshavnĐối chiếu
Phong độ gần đây của EB Streymur
FC Suduroy2 - 2
EB Streymur
EB Streymur0 - 4
HB Torshavn
EB Streymur0 - 3
KI Klaksvik
KI Klaksvik6 - 2
EB Streymur
EB Streymur0 - 2
Toftir B68
EB Streymur1 - 3
NSI Runavik
Víkingur Gøta1 - 1
EB Streymur
EB Streymur2 - 2
TB/FCS/Royn
HB Torshavn2 - 1
EB Streymur
Toftir B682 - 2
EB StreymurĐối chiếu
Phong độ gần đây của B36 Torshavn
NSI Runavik2 - 1
B36 Torshavn
B36 Torshavn1 - 1
Víkingur Gøta
TB/FCS/Royn0 - 5
B36 Torshavn
HB Torshavn2 - 2
B36 Torshavn
07 Vestur Sorvagur0 - 1
B36 Torshavn
B36 Torshavn1 - 0
Toftir B68
B36 Torshavn0 - 3
KI Klaksvik
Víkingur Gøta4 - 2
B36 Torshavn
B36 Torshavn0 - 2
TB/FCS/Royn
B36 Torshavn2 - 2
HB TorshavnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
EB Streymur
#11#20#30#44#57#60#70
B36 Torshavn
#13#21#30#40#57#60#70