Faroe Islands Premier League00:30 ngày 25/09/2025

EB Streymur
0 - 3

KI Klaksvik
Thống kê
Thống kê trận đấu
EB StreymurChỉ sốKI Klaksvik
1Chỉ số 216
0Chỉ số 40
1Chỉ số 228
10Chỉ số 2459
1Chỉ số 217
46Chỉ số 2374
19Chỉ số 2581
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
EB Streymur
171822209652117
Đội hình xuất phát

N.P.Danielsen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.davidsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.H.Mortensen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.kalso#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

virgar jonsson#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.H.Johannesen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joensen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.hellisa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.geyti#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kristian eliasen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Egilsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Egilsson#21
B.Egilsson#14
B.Egilsson#16
B.Egilsson#23
B.Egilsson#19
B.Egilsson#4
B.Egilsson#3
KI Klaksvik
15239682271096217
Đội hình xuất phát

D.Johansen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Danielsen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Jensen#96 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.B.Andreasen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Færø#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Frederiksberg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hansson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Klettskard#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.B.Mikkelsen#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gaston tellechea#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Brattbakk#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

F.Brattbakk#3

F.Brattbakk#32

F.Brattbakk#1

F.Brattbakk#14
F.Brattbakk#24

F.Brattbakk#19
F.Brattbakk#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KI Klaksvik6 - 2
EB Streymur
KI Klaksvik2 - 1
EB Streymur
KI Klaksvik2 - 1
EB Streymur
EB Streymur1 - 2
KI Klaksvik
EB Streymur0 - 1
KI Klaksvik
EB Streymur0 - 2
KI Klaksvik
KI Klaksvik3 - 2
EB Streymur
KI Klaksvik1 - 0
EB Streymur
EB Streymur0 - 6
KI Klaksvik
KI Klaksvik3 - 0
EB StreymurĐối chiếu
Phong độ gần đây của EB Streymur
KI Klaksvik6 - 2
EB Streymur
EB Streymur0 - 2
Toftir B68
EB Streymur1 - 3
NSI Runavik
Víkingur Gøta1 - 1
EB Streymur
EB Streymur2 - 2
TB/FCS/Royn
HB Torshavn2 - 1
EB Streymur
Toftir B682 - 2
EB Streymur
NSI Runavik4 - 0
EB Streymur
TB/FCS/Royn1 - 1
EB Streymur
EB Streymur2 - 1
FC SuduroyĐối chiếu
Phong độ gần đây của KI Klaksvik
KI Klaksvik6 - 2
EB Streymur
KI Klaksvik0 - 0
Víkingur Gøta
FC Suduroy2 - 6
KI Klaksvik
KI Klaksvik0 - 0
HB Torshavn
B36 Torshavn0 - 3
KI Klaksvik
Neman Grodno2 - 0
KI Klaksvik
KI Klaksvik7 - 0
Toftir B68
KI Klaksvik2 - 0
Neman Grodno
KI Klaksvik1 - 0
Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac0 - 0
KI KlaksvikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
EB Streymur
#10#20#30#43#51#60#70
KI Klaksvik
#13#20#30#41#517#60#70
07 Vestur Sorvagur