English National League21:00 ngày 05/05/2025

Eastleigh
0 - 2

York City
Thống kê
Thống kê trận đấu
EastleighChỉ sốYork City
2Chỉ số 34
58Chỉ số 2465
0Chỉ số 212
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
5Chỉ số 228
1Chỉ số 25
108Chỉ số 23105
Lineup
Đội hình trận đấu
Eastleigh
211833381019765
Đội hình xuất phát

R.Brindley#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.McDonnell#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Wariuh#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vokins#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nathan tshikuna#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Taylor#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Shade#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Panter#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Maguire#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.francillette#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Fernandez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Fernandez#21
L.Fernandez#30

L.Fernandez#23

L.Fernandez#13

L.Fernandez#14

L.Fernandez#4

L.Fernandez#9
York City
71710112185232831
Đội hình xuất phát

T.Sinclair#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Richardson#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pearce#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ahley george nathaniel#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.John#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hunt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Howe#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Felix#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Walcott#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Crookes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Harrison male#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Harrison male#16

Harrison male#9
Harrison male#15

Harrison male#18
Harrison male#14

Harrison male#29
Harrison male#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
York City0 - 0
Eastleigh
York City0 - 1
Eastleigh
Eastleigh3 - 1
York City
Eastleigh1 - 0
York City
York City0 - 1
Eastleigh
York City3 - 1
Eastleigh
Eastleigh1 - 1
York CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eastleigh
Woking2 - 2
Eastleigh
Eastleigh1 - 0
Yeovil Town
Barnet1 - 1
Eastleigh
Rochdale4 - 0
Eastleigh
Eastleigh1 - 1
Halifax Town
Tamworth2 - 0
Eastleigh
Eastleigh1 - 2
Southend United
Wealdstone FC3 - 3
Eastleigh
Oldham Athletic2 - 0
Eastleigh
Eastleigh1 - 1
Hartlepool UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của York City
York City2 - 0
Solihull Moors
York City1 - 1
Oldham Athletic
Gateshead1 - 3
York City
York City7 - 2
Aldershot Town
AFC Fylde1 - 3
York City
York City3 - 0
Wealdstone FC
Rochdale0 - 4
York City
Braintree Town2 - 1
York City
Yeovil Town0 - 1
York City
York City1 - 1
Forest Green RoversĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eastleigh
#10#20#30#42#51#60#70
York City
#12#22#30#44#55#60#70
Altrincham
Sutton United
Boston United
Dagenham Redbridge
Maidenhead United
Ebbsfleet United