English National League22:00 ngày 15/03/2025

Yeovil Town
0 - 1

York City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yeovil TownChỉ sốYork City
4Chỉ số 220
1Chỉ số 27
0Chỉ số 211
50Chỉ số 2550
25Chỉ số 2434
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2362
0Chỉ số 81
1Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Yeovil Town
332450281614101931
Đội hình xuất phát

D.Bernard#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Cooper#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.dawsoncousin#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Ferguson#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lavinier#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.evertonlo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.McGavin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Nouble#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.sims#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Whittle#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Stone#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Stone#20
A.Stone#40
A.Stone#37

A.Stone#35

A.Stone#29

A.Stone#22

A.Stone#27
York City
1241710292185232818
Đội hình xuất phát
Harrison male#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Josh stones#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Richardson#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pearce#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Luamba#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.John#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hunt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Howe#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Felix#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Walcott#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Batty#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Batty#7

D.Batty#16

D.Batty#19

D.Batty#3

D.Batty#2
D.Batty#14

D.Batty#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
York City4 - 0
Yeovil Town
York City2 - 1
Yeovil Town
Yeovil Town0 - 1
York City
Yeovil Town1 - 0
York City
York City1 - 0
Yeovil TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yeovil Town
Yeovil Town0 - 3
Boston United
Halifax Town1 - 0
Yeovil Town
Barnet5 - 0
Yeovil Town
Yeovil Town2 - 2
Southend United
Maidenhead United0 - 2
Yeovil Town
Yeovil Town2 - 1
Tamworth
Yeovil Town1 - 2
Wealdstone FC
Dagenham Redbridge1 - 1
Yeovil Town
Rochdale4 - 0
Yeovil Town
Yeovil Town0 - 0
GatesheadĐối chiếu
Phong độ gần đây của York City
York City1 - 1
Forest Green Rovers
York City1 - 2
Altrincham
Hartlepool United0 - 1
York City
Maidenhead United1 - 3
York City
York City2 - 2
Halifax Town
Barnet3 - 1
York City
Ebbsfleet United0 - 2
York City
York City3 - 0
Woking
York City2 - 1
Dagenham Redbridge
Boston United3 - 1
York CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yeovil Town
#10#20#30#41#51#60#70
York City
#11#20#30#43#57#60#70
Oldham Athletic
Sutton United
Eastleigh
Solihull Moors
Aldershot Town
Braintree Town
AFC Fylde