English National League22:00 ngày 22/03/2025

Braintree Town
2 - 1

York City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Braintree TownChỉ sốYork City
123Chỉ số 23103
58Chỉ số 2465
6Chỉ số 25
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
7Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Braintree Town
4131431120171682118
Đội hình xuất phát

g.langston#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

H.Gray#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Akinde#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Clampin#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Chay·Cooper#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aidan·Francis-Clarke#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kyrell lisbie#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jeremiah kyrell lisbie#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Marshall#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jacob pinnington#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Robinson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Robinson#15

M.Robinson#10
M.Robinson#1
M.Robinson#22
M.Robinson#7
York City
24710298523283181
Đội hình xuất phát
Josh stones#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Sinclair#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pearce#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Luamba#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hunt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Howe#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Felix#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Walcott#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Crookes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Batty#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Harrison male#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Harrison male#17
Harrison male#20

Harrison male#19

Harrison male#2
Harrison male#14

Harrison male#11

Harrison male#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
York City2 - 1
Braintree Town
York City3 - 0
Braintree Town
Braintree Town1 - 1
York City
Braintree Town0 - 1
York City
York City6 - 2
Braintree TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Braintree Town
Gateshead1 - 3
Braintree Town
Braintree Town0 - 1
Boston United
Braintree Town2 - 1
Brighton U21
AFC Fylde0 - 2
Braintree Town
Maidenhead United3 - 3
Braintree Town
Braintree Town1 - 0
Eastleigh
Sutton United1 - 1
Braintree Town
Braintree Town1 - 2
Wealdstone FC
Braintree Town2 - 0
Forest Green Rovers
Altrincham3 - 1
Braintree TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của York City
Yeovil Town0 - 1
York City
York City1 - 1
Forest Green Rovers
York City1 - 2
Altrincham
Hartlepool United0 - 1
York City
Maidenhead United1 - 3
York City
York City2 - 2
Halifax Town
Barnet3 - 1
York City
Ebbsfleet United0 - 2
York City
York City3 - 0
Woking
York City2 - 1
Dagenham RedbridgeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Braintree Town
#12#21#30#41#56#60#70
York City
#11#21#30#41#55#60#70
Rochdale
Oldham Athletic
Southend United
Tamworth
Solihull Moors
Aldershot Town