English National League18:30 ngày 26/04/2025

Woking
2 - 2

Eastleigh
Thống kê
Thống kê trận đấu
WokingChỉ sốEastleigh
64Chỉ số 2464
5Chỉ số 24
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
8Chỉ số 229
94Chỉ số 23103
Lineup
Đội hình trận đấu
Woking
28171049231420616
Đội hình xuất phát

Oliver·Webber#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ward#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Walker#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chinwike okoli#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.O'Brien#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.moss#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jones#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Hinds#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ashford#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Andrews#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.akinola#16 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
o.akinola#29
o.akinola#18

o.akinola#35

o.akinola#30
Eastleigh
217569191031822
Đội hình xuất phát

R.Brindley#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.McDonnell#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Maguire#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
L.Fernandez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.francillette#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.McCallum#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Panter#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Shade#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vokins#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Wariuh#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Close#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Close#30
B.Close#33

B.Close#23

B.Close#13

B.Close#16

B.Close#4

B.Close#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eastleigh2 - 2
Woking
Woking0 - 1
Eastleigh
Eastleigh0 - 1
Woking
Eastleigh1 - 0
Woking
Woking0 - 2
Eastleigh
Woking1 - 0
Eastleigh
Woking1 - 2
Eastleigh
Eastleigh3 - 2
Woking
Eastleigh0 - 0
Woking
Woking0 - 0
EastleighĐối chiếu
Phong độ gần đây của Woking
Woking3 - 0
Aldershot Town
Maidenhead United2 - 2
Woking
Woking1 - 0
AFC Fylde
Oldham Athletic1 - 2
Woking
Aldershot Town2 - 1
Woking
Woking1 - 1
Rochdale
Woking2 - 1
Braintree Town
Woking0 - 0
Halifax Town
Wealdstone FC1 - 0
Woking
Woking0 - 1
BarnetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eastleigh
Eastleigh1 - 0
Yeovil Town
Barnet1 - 1
Eastleigh
Rochdale4 - 0
Eastleigh
Eastleigh1 - 1
Halifax Town
Tamworth2 - 0
Eastleigh
Eastleigh1 - 2
Southend United
Wealdstone FC3 - 3
Eastleigh
Oldham Athletic2 - 0
Eastleigh
Eastleigh1 - 1
Hartlepool United
Eastleigh2 - 0
Ebbsfleet UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Woking
#12#21#30#42#55#60#70
Eastleigh
#12#21#30#42#54#60#70
York City
Forest Green Rovers
Gateshead
Altrincham
Sutton United
Solihull Moors
Boston United
Dagenham Redbridge