English National League21:00 ngày 26/04/2025

York City
2 - 0

Solihull Moors
Thống kê
Thống kê trận đấu
York CityChỉ sốSolihull Moors
50Chỉ số 2438
0Chỉ số 40
2Chỉ số 210
1Chỉ số 31
84Chỉ số 2373
0Chỉ số 80
5Chỉ số 21
50Chỉ số 2550
13Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
York City
21111085232831717
Đội hình xuất phát

C.John#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ahley george nathaniel#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pearce#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hunt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Howe#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Felix#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Walcott#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Crookes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Richardson#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Harrison male#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Sinclair#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Sinclair#9
T.Sinclair#15

T.Sinclair#18
T.Sinclair#14

T.Sinclair#29
T.Sinclair#24

T.Sinclair#16
Solihull Moors
4911523333919285
Đội hình xuất phát

J.Osborne#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Campbell#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Walker#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bostock#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.clarke#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.dodoo#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Joe Newton#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Thorpe#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tunnicliffe#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Wells-Morrison#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Whitmore#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Whitmore#11

A.Whitmore#6
A.Whitmore#13

A.Whitmore#20

A.Whitmore#17
A.Whitmore#14
A.Whitmore#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Solihull Moors0 - 3
York City
Solihull Moors1 - 0
York City
York City2 - 2
Solihull Moors
York City2 - 3
Solihull Moors
Solihull Moors1 - 1
York City
Solihull Moors1 - 2
York City
York City4 - 0
Solihull Moors
Solihull Moors0 - 3
York City
York City2 - 2
Solihull MoorsĐối chiếu
Phong độ gần đây của York City
York City1 - 1
Oldham Athletic
Gateshead1 - 3
York City
York City7 - 2
Aldershot Town
AFC Fylde1 - 3
York City
York City3 - 0
Wealdstone FC
Rochdale0 - 4
York City
Braintree Town2 - 1
York City
Yeovil Town0 - 1
York City
York City1 - 1
Forest Green Rovers
York City1 - 2
AltrinchamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Solihull Moors
Solihull Moors3 - 2
Boston United
Tamworth1 - 2
Solihull Moors
Southend United0 - 1
Solihull Moors
Forest Green Rovers1 - 0
Solihull Moors
Altrincham1 - 1
Solihull Moors
Solihull Moors0 - 3
Yeovil Town
Hartlepool United1 - 1
Solihull Moors
Solihull Moors2 - 1
Ebbsfleet United
Solihull Moors1 - 1
Sutton United
Aldershot Town3 - 1
Solihull MoorsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
York City
#12#21#30#41#55#60#70
Solihull Moors
#10#20#30#41#51#60#70
Barnet
Halifax Town
Eastleigh
Woking
Dagenham Redbridge
Maidenhead United