Ukrainian Premier League19:30 ngày 02/08/2025

Veres
0 - 1

Dynamo Kyiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
VeresChỉ sốDynamo Kyiv
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2375
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2446
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 211
6Chỉ số 23
4Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Veres
Sơ đồ 4-1-4-191223332142629187730
Đội hình xuất phát

V.Gorokh#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Stamoulis#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Goncharenko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Vovchenko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Smiyan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Kharatin#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

S.Sten#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Kucherov#29 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Boyko#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

V.Sharay#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Ndukwe#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Ndukwe#88
D.Ndukwe#70
D.Ndukwe#20

D.Ndukwe#44

D.Ndukwe#4

D.Ndukwe#8

D.Ndukwe#10

D.Ndukwe#23

D.Ndukwe#6

D.Ndukwe#17
D.Ndukwe#47
D.Ndukwe#1
Dynamo Kyiv
Sơ đồ 4-3-2-13518432441091872211
Đội hình xuất phát

R.Neshcheret#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Tymchyk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Popov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Mykhavko#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Dubinchak#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Shaparenko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

M.Mykhaylenko#91 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

O.Pikhalonok#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

A.Yarmolenko#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:70

V.Kabaev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

V.Vanat#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Vanat#51

V.Vanat#5

V.Vanat#9

V.Vanat#2

V.Vanat#21

V.Vanat#99

V.Vanat#20

V.Vanat#6

V.Vanat#39

V.Vanat#74

V.Vanat#40

V.Vanat#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dynamo Kyiv1 - 0
Veres
Veres1 - 2
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv3 - 0
Veres
Veres1 - 1
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv3 - 0
Veres
Veres0 - 1
Dynamo Kyiv
Veres0 - 3
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv4 - 0
Veres
Dynamo Kyiv3 - 0
Veres
Veres1 - 4
Dynamo KyivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Veres
Rukh Vynnyky2 - 0
Veres
Veres4 - 1
Podillya Khmelnytskyi
Obolon Kyiv0 - 1
Veres
Kolos Kovalivka II1 - 2
Veres
Veres1 - 0
Kudrivka
Veres3 - 2
Kolos Kovalivka
Veres3 - 0
Nyva Ternopil
Veres1 - 1
LNZ Cherkasy
FK Oleksandria3 - 1
Veres
Rukh Vynnyky2 - 0
VeresĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv3 - 0
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans0 - 3
Dynamo Kyiv
NK Osijek1 - 0
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv0 - 0
Corvinul Hunedoara
Dynamo Kyiv1 - 1
West Bromwich Albion
Dynamo Kyiv1 - 3
Midtjylland
Dynamo Kyiv3 - 0
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC2 - 0
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv1 - 1
Kolos Kovalivka
Chornomorets Odesa1 - 1
Dynamo KyivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Veres
#10#20#30#41#56#60#70
Dynamo Kyiv
#11#21#30#40#53#60#70
FC Shakhtar Donetsk
Kryvbas
Polissya Zhytomyr
Metalist 1925 Kharkiv
Zorya
FC Karpaty Lviv
FK Epitsentr Dunayivtsi
SC Poltava