UEFA Europa Conference League03:00 ngày 19/12/2025

Dynamo Kyiv
2 - 0

FC Noah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo KyivChỉ sốFC Noah
87Chỉ số 23119
44Chỉ số 2556
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
1Chỉ số 222
32Chỉ số 2431
5Chỉ số 24
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Kyiv
Sơ đồ 4-1-4-135183432449198102299
Đội hình xuất phát

R.Neshcheret#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Tymchyk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Zakharchenko#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Mykhavko#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Dubinchak#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mykhaylenko#91 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

N.Voloshyn#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Pikhalonok#8 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

M.Shaparenko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

V.Kabaev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Ponomarenko#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ponomarenko#39
M.Ponomarenko#28
M.Ponomarenko#70

M.Ponomarenko#2

M.Ponomarenko#15

M.Ponomarenko#16

M.Ponomarenko#51

M.Ponomarenko#20

M.Ponomarenko#74

M.Ponomarenko#14

M.Ponomarenko#5

M.Ponomarenko#7
FC Noah
Sơ đồ 4-2-3-1226373933144794732
Đội hình xuất phát

O.Čančarević#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

E.Boakye#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Silva#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Saintini#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D. Sualehe#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Oshima#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
G.Thorarinsson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Ferreira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Aias#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Jakoliš#47 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
N.Mulahusejnović#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Mulahusejnović#48

N.Mulahusejnović#18

N.Mulahusejnović#3

N.Mulahusejnović#27

N.Mulahusejnović#99

N.Mulahusejnović#19

N.Mulahusejnović#77

N.Mulahusejnović#88

N.Mulahusejnović#10
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv3 - 0
Veres
Fiorentina2 - 1
Dynamo Kyiv
Kudrivka1 - 2
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv1 - 2
SC Poltava
Omonia Nicosia FC2 - 0
Dynamo Kyiv
Kolos Kovalivka2 - 1
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv0 - 1
LNZ Cherkasy
Dynamo Kyiv6 - 0
HSK Zrinjski Mostar
FC Shakhtar Donetsk3 - 1
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 1
FC Shakhtar DonetskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Noah
FC Noah2 - 1
Legia Warszawa
FC Noah2 - 3
BKMA
FK Van Charentsavan0 - 0
FC Noah
Aberdeen F.C.1 - 1
FC Noah
FC Noah2 - 2
Alashkert Yerevan
FC Noah1 - 2
SK Sigma Olomouc
FC Noah1 - 2
Ararat-Armenia FC
Ararat Yerevan0 - 3
FC Noah
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Noah
FC Noah0 - 0
UrartuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Kyiv
#12#21#30#43#55#60#70
FC Noah
#10#20#30#42#54#60#70