Ukrainian Premier League20:30 ngày 01/12/2025

Dynamo Kyiv
1 - 2

SC Poltava
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo KyivChỉ sốSC Poltava
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
67Chỉ số 2533
103Chỉ số 2376
9Chỉ số 22
77Chỉ số 2427
14Chỉ số 223
0Chỉ số 40
12Chỉ số 215
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Kyiv
Sơ đồ 4-3-2-13518432448912292939
Đội hình xuất phát

R.Neshcheret#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Tymchyk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Popov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Mykhavko#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Dubinchak#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Pikhalonok#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

M.Mykhaylenko#91 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

V.Kabaev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

N.Voloshyn#9 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

V.Buyalskyi#29 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:70

E.Guerrero#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Guerrero#70
E.Guerrero#28

E.Guerrero#77

E.Guerrero#20

E.Guerrero#51

E.Guerrero#99

E.Guerrero#15

E.Guerrero#66

E.Guerrero#2

E.Guerrero#5

E.Guerrero#34
SC Poltava
Sơ đồ 4-4-213192012958214471488
Đội hình xuất phát

V.Voskonyan#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Buzhyn#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Misyura#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Savenkov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Kotsyumaka#95 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Odaryuk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Doroshenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Plakhtyr#44 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

D.Galenkov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Marusych#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Vivdych#88 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Vivdych#3

O.Vivdych#2

O.Vivdych#1

O.Vivdych#11

O.Vivdych#24

O.Vivdych#10

O.Vivdych#96

O.Vivdych#99
O.Vivdych#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Kyiv
Omonia Nicosia FC2 - 0
Dynamo Kyiv
Kolos Kovalivka2 - 1
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv0 - 1
LNZ Cherkasy
Dynamo Kyiv6 - 0
HSK Zrinjski Mostar
FC Shakhtar Donetsk3 - 1
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 1
FC Shakhtar Donetsk
Dynamo Kyiv4 - 0
Kryvbas
Samsunspor3 - 0
Dynamo Kyiv
Zorya1 - 1
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv1 - 1
Metalist 1925 KharkivĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Poltava
SC Poltava0 - 2
LNZ Cherkasy
FC Shakhtar Donetsk7 - 1
SC Poltava
Kryvbas2 - 2
SC Poltava
SC Poltava2 - 2
Kolos Kovalivka
SC Poltava1 - 2
Obolon Kyiv
Polissya Zhytomyr4 - 0
SC Poltava
FK Oleksandria1 - 0
SC Poltava
SC Poltava0 - 2
Metalist 1925 Kharkiv
Nyva Ternopil3 - 0
SC Poltava
FC Karpaty Lviv1 - 1
SC PoltavaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Kyiv
#11#20#30#40#59#60#70
SC Poltava
#12#21#30#41#52#60#70
Kudrivka
Veres
FK Epitsentr Dunayivtsi
Rukh Vynnyky