Czech Third League21:00 ngày 29/03/2025

Domazlice
5 - 1

FC Pisek
Thống kê
Thống kê trận đấu
DomazliceChỉ sốFC Pisek
6Chỉ số 214
0Chỉ số 40
85Chỉ số 2459
10Chỉ số 226
63Chỉ số 2537
6Chỉ số 22
1Chỉ số 80
102Chỉ số 2388
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Domazlice
16301271211317186727
Đội hình xuất phát
P.Dosly#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrei cherepko#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan zajicek#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vais#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Svoboda#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rychnovsky#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Řezník#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.pavlik#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Muzik#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Martin kapolka#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Fedak#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Fedak#1
S.Fedak#11
S.Fedak#19
S.Fedak#8

S.Fedak#26

S.Fedak#4
FC Pisek
471126211459102
Đội hình xuất phát

Jakub kaspar#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Belej#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

tomas lerch#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Belousek#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
andrii husar#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Malecha#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Miroslav·Marik#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas rajtmajer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
simonik milan#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Arzberger#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.vokurka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

s.vokurka#15
s.vokurka#25

s.vokurka#23
s.vokurka#17
s.vokurka#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Pisek2 - 2
Domazlice
FC Pisek1 - 2
Domazlice
Domazlice4 - 0
FC Pisek
FC Pisek3 - 3
Domazlice
Domazlice3 - 0
FC Pisek
Domazlice0 - 3
FC Pisek
FC Pisek1 - 3
Domazlice
FC Pisek3 - 2
Domazlice
FC Pisek0 - 1
Domazlice
Domazlice4 - 4
FC PisekĐối chiếu
Phong độ gần đây của Domazlice
Taborsko Akademie0 - 1
Domazlice
Domazlice1 - 1
SK Petrin Plzen
Bohemians1905 B2 - 1
Domazlice
Domazlice4 - 0
Bohemians1905 B
Domazlice10 - 2
Brno B
SK Kladno2 - 1
Domazlice
Domazlice3 - 0
SK Slavia Praha B
SK Motorlet Praha2 - 0
Domazlice
Domazlice2 - 0
Slovan Velvary
Fotbal Příbram0 - 2
DomazliceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pisek
FC Pisek0 - 0
Loko Vltavin
Admira Praha0 - 0
FC Pisek
FC Pisek2 - 2
Viktoria Plzen B
FC Pisek3 - 0
Taborsko Akademie
FC Pisek1 - 1
SK Kladno
FC Pisek2 - 2
FC SILON Táborsko
Viktoria Plzen B3 - 0
FC Pisek
FC Pisek1 - 2
FC Pisek1 - 1
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B2 - 0
FC PisekĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Domazlice
#15#22#30#41#56#60#70
FC Pisek
#11#21#30#41#52#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou