GCC Champions League00:15 ngày 05/02/2025

Al Ahli Sanaa
0 - 3

Duhok SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ahli SanaaChỉ sốDuhok SC
33Chỉ số 2449
6Chỉ số 227
0Chỉ số 40
0Chỉ số 216
4Chỉ số 32
1Chỉ số 22
0Chỉ số 82
41Chỉ số 2559
75Chỉ số 2397
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ahli Sanaa
41711618303820611
Đội hình xuất phát

M. Al Radaei#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
saqr darbi al#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khairalah#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hamza mahrous#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hamza hanash#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
goudiaby#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dioune#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Wahid khyat al#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Youssef haimi al#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdulaziz gumaei al#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hezam galal galal al#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Hezam galal galal al#10
Hezam galal galal al#23
Hezam galal galal al#13
Hezam galal galal al#19
Hezam galal galal al#25
Hezam galal galal al#14
Hezam galal galal al#9
Hezam galal galal al#15
Hezam galal galal al#5
Duhok SC
108027522996728259995
Đội hình xuất phát

H.AhmedZubair#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
yannick zakri#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bayar abubakir#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lucas moises#52 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

marlon#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
turci lucas#96 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Gwargis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Darwich#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Allee#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
siyaband aged#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohammed mejbel#95 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
mohammed mejbel#30
mohammed mejbel#20
mohammed mejbel#23
mohammed mejbel#55
mohammed mejbel#33
mohammed mejbel#5
mohammed mejbel#88
mohammed mejbel#12
mohammed mejbel#18

mohammed mejbel#2

mohammed mejbel#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Nasr Dubai | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Duhok SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Dhofar SCSC | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Al Ahli Sanaa | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ettifaq | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Al Qadisiya SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Al-Riffa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Al-Arabi Sports Club | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahli Sanaa
Al Ahli Sanaa1 - 2
Dhofar SCSC
Dhofar SCSC0 - 2
Al Ahli Sanaa
Al Ahli Sanaa1 - 3
Al-Nasr Dubai
Duhok SC2 - 0
Al Ahli Sanaa
Al Ahli Sanaa2 - 0
Tdamn Hadramawt
Al Ahli Sanaa1 - 0
Shab Hadramawt
Shab Hadramawt0 - 0
Al Ahli Sanaa
Al Ahli Sanaa6 - 0
Al Helal Al-Sahely
Al Ahli Sanaa1 - 0
Ittihad Ibb
Al Ouroba1 - 2
Al Ahli SanaaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Duhok SC
Duhok SC3 - 1
Al Karma
Al-Mina'a SC1 - 1
Duhok SC
Naft Missan0 - 2
Duhok SC
Duhok SC1 - 0
Al Quwa Al Jawiya
Karbala'a1 - 2
Duhok SC
Duhok SC1 - 0
Naft Al-Basra SC
Newroz SC(IRQ)3 - 1
Duhok SC
Duhok SC2 - 0
Al Qasim SC
Al Shorta0 - 0
Duhok SC
Al-Hudod1 - 4
Duhok SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ahli Sanaa
#10#20#30#44#51#60#70
Duhok SC
#13#21#30#42#52#60#70
Al Ettifaq
Al Qadisiya SC
Al-Riffa
Al-Arabi Sports Club