English Football League Two02:45 ngày 05/02/2025

Newport County
2 - 1

Morecambe
Thống kê
Thống kê trận đấu
Newport CountyChỉ sốMorecambe
5Chỉ số 218
0Chỉ số 80
5Chỉ số 211
7Chỉ số 2218
1Chỉ số 31
35Chỉ số 2481
82Chỉ số 23116
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Newport County
Sơ đồ 3-4-31265412191134497
Đội hình xuất phát

N.Townsend#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Evans#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Clarke#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Baker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
joe thomas#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.McLoughlin#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

c.antwi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Driscoll-Glennon#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Ajiboye#44 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Baker-Richardson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Kamwa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Kamwa#36

B.Kamwa#25

B.Kamwa#23

B.Kamwa#8

B.Kamwa#30

B.Kamwa#21

B.Kamwa#32
Morecambe
Sơ đồ 4-3-2-11256238242016919
Đội hình xuất phát

H.Burgoyne#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Hendrie#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Taylor#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Stott#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Tutonda#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Macadam#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

Y.Songo'o#24 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:50

C.Cooke#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

A.Dallas#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

H.Hope#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70
M.Dackers#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Dackers#14

M.Dackers#7

M.Dackers#3

M.Dackers#17

M.Dackers#12

M.Dackers#18

M.Dackers#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Morecambe0 - 1
Newport County
Newport County5 - 3
Morecambe
Morecambe1 - 2
Newport County
Morecambe1 - 0
Newport County
Morecambe0 - 0
Newport County
Morecambe1 - 3
Newport County
Newport County2 - 1
Morecambe
Newport County1 - 0
Morecambe
Morecambe2 - 1
Newport County
Morecambe1 - 1
Newport CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Newport County
Newport County1 - 0
Barrow
Salford City1 - 1
Newport County
Newport County1 - 2
Swindon Town
Port Vale3 - 2
Newport County
Newport County1 - 2
AFC Wimbledon
Walsall2 - 0
Newport County
Bromley5 - 2
Newport County
Newport County6 - 3
Milton Keynes Dons
Colchester United0 - 0
Newport County
AFC Wimbledon2 - 2
Newport CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Morecambe
Morecambe4 - 2
Fleetwood Town
Bradford City1 - 0
Morecambe
Colchester United1 - 0
Morecambe
Morecambe0 - 1
Crewe Alexandra
Chelsea5 - 0
Morecambe
Morecambe2 - 0
Tranmere Rovers
Salford City1 - 0
Morecambe
Carlisle United0 - 1
Morecambe
Morecambe0 - 2
Bromley
Cheltenham Town2 - 0
MorecambeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Newport County
#12#21#30#41#55#60#70
Morecambe
#11#20#30#41#511#60#70
Doncaster Rovers
Notts County
Chesterfield
Grimsby Town
Gillingham
Harrogate Town
Accrington Stanley