English Football League Two22:00 ngày 18/01/2025

Port Vale
3 - 2

Newport County
Thống kê
Thống kê trận đấu
Port ValeChỉ sốNewport County
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
10Chỉ số 213
12Chỉ số 229
69Chỉ số 2429
135Chỉ số 2367
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 41
9Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Port Vale
Sơ đồ 3-5-21324642218168333219
Đội hình xuất phát

B.Amos#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.John#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Smith#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Hart#42 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Clark#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Croasdale#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Lowe#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

B.Garrity#8 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

Jaheim·Headley#33 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Hackford#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

l.tolaj#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

l.tolaj#20

l.tolaj#4

l.tolaj#45

l.tolaj#11

l.tolaj#40

l.tolaj#9

l.tolaj#37
Newport County
Sơ đồ 4-2-3-11326641917111444710
Đội hình xuất phát

J.Carney#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Evans#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Brennan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Baker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.McLoughlin#19 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

K.Evans#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

c.antwi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

whitmore#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Ajiboye#44 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Kamwa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Greaves#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Greaves#37

O.Greaves#5

O.Greaves#28

O.Greaves#25

O.Greaves#23

O.Greaves#21

O.Greaves#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Newport County1 - 4
Port Vale
Port Vale1 - 2
Newport County
Newport County2 - 1
Port Vale
Port Vale2 - 1
Newport County
Newport County1 - 0
Port Vale
Newport County1 - 0
Port Vale
Newport County0 - 0
Port Vale
Port Vale1 - 2
Newport County
Port Vale0 - 0
Newport County
Newport County1 - 1
Port ValeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Port Vale
Doncaster Rovers1 - 2
Port Vale
Port Vale0 - 0
Cheltenham Town
Grimsby Town3 - 0
Port Vale
Bradford City2 - 1
Port Vale
Port Vale0 - 0
Carlisle United
Bromley0 - 0
Port Vale
Doncaster Rovers0 - 1
Port Vale
Port Vale0 - 1
Walsall
Cheltenham Town1 - 1
Port Vale
Port Vale1 - 1
Crewe AlexandraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Newport County
Newport County1 - 2
AFC Wimbledon
Walsall2 - 0
Newport County
Bromley5 - 2
Newport County
Newport County6 - 3
Milton Keynes Dons
Colchester United0 - 0
Newport County
AFC Wimbledon2 - 2
Newport County
Notts County0 - 0
Newport County
Newport County0 - 0
Grimsby Town
Reading3 - 0
Newport County
Tranmere Rovers2 - 1
Newport CountyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Port Vale
#13#21#30#42#59#60#70
Newport County
#12#22#31#42#56#60#70
Chesterfield
Salford City
Swindon Town
Fleetwood Town
Barrow
Gillingham
Harrogate Town
Accrington Stanley
Morecambe