English Football League Two22:00 ngày 15/02/2025

Newport County
0 - 0

Bradford City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Newport CountyChỉ sốBradford City
3Chỉ số 215
0Chỉ số 41
7Chỉ số 229
147Chỉ số 2370
59Chỉ số 2449
8Chỉ số 23
73Chỉ số 2527
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Newport County
Sơ đồ 3-4-31265412191134497
Đội hình xuất phát

N.Townsend#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Evans#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Clarke#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Baker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
joe thomas#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.McLoughlin#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

c.antwi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Driscoll-Glennon#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Ajiboye#44 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Baker-Richardson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Kamwa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Kamwa#36
B.Kamwa#37

B.Kamwa#23

B.Kamwa#8

B.Kamwa#38

B.Kamwa#21

B.Kamwa#32
Bradford City
Sơ đồ 3-4-2-11152024210645372326
Đội hình xuất phát

S.Walker#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Baldwin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Huntington#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Shepherd#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Halliday#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Sarcevic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Smallwood#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

O.Adaramola#45 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Leigh#37 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Bobby Pointon#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Mellon#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Mellon#7

M.Mellon#30

M.Mellon#25

M.Mellon#22

M.Mellon#32

M.Mellon#16

M.Mellon#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bradford City3 - 1
Newport County
Bradford City4 - 1
Newport County
Newport County1 - 4
Bradford City
Newport County1 - 1
Bradford City
Bradford City2 - 0
Newport County
Bradford City0 - 0
Newport County
Newport County0 - 0
Bradford City
Newport County2 - 1
Bradford City
Bradford City0 - 3
Newport County
Newport County2 - 1
Bradford CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Newport County
Newport County1 - 0
Carlisle United
Crewe Alexandra0 - 3
Newport County
Newport County2 - 1
Morecambe
Newport County1 - 0
Barrow
Salford City1 - 1
Newport County
Newport County1 - 2
Swindon Town
Port Vale3 - 2
Newport County
Newport County1 - 2
AFC Wimbledon
Walsall2 - 0
Newport County
Bromley5 - 2
Newport CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bradford City
Bradford City1 - 0
Accrington Stanley
Bradford City1 - 0
Harrogate Town
Rotherham United0 - 1
Bradford City
AFC Wimbledon1 - 0
Bradford City
Bradford City1 - 0
Morecambe
Bradford City3 - 0
Walsall
Carlisle United0 - 1
Bradford City
Aston Villa U211 - 3
Bradford City
Bradford City3 - 1
Grimsby Town
Barrow2 - 2
Bradford CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Newport County
#10#20#30#40#58#60#70
Bradford City
#10#20#31#42#53#60#70
Doncaster Rovers
Notts County
Chesterfield
Colchester United
Fleetwood Town
Cheltenham Town
Gillingham
Milton Keynes Dons
Tranmere Rovers