English Football League Two22:00 ngày 01/02/2025

Newport County
1 - 0

Barrow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Newport CountyChỉ sốBarrow
46Chỉ số 2554
99Chỉ số 23122
0Chỉ số 80
0Chỉ số 29
2Chỉ số 215
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
28Chỉ số 2463
1Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
Newport County
Sơ đồ 3-1-4-21265419128143744
Đội hình xuất phát

N.Townsend#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Evans#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Clarke#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Baker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.McLoughlin#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
joe thomas#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Martin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

whitmore#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Driscoll-Glennon#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Kamwa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Ajiboye#44 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Ajiboye#25

D.Ajiboye#36

D.Ajiboye#21

D.Ajiboye#30

D.Ajiboye#11

D.Ajiboye#9

D.Ajiboye#17
Barrow
Sơ đồ 5-4-113942653081441520
Đội hình xuất phát

P.Farman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Duru#39 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

T.Vassell#42 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Canavan#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Cameron#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

b.jackson#30 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

k.spence#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Williams#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Campbell#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Gotts#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E. Acauah#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E. Acauah#29

E. Acauah#16

E. Acauah#23

E. Acauah#11

E. Acauah#33

E. Acauah#9
E. Acauah#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Barrow2 - 0
Newport County
Barrow1 - 0
Newport County
Newport County1 - 1
Barrow
Barrow0 - 1
Newport County
Newport County0 - 2
Barrow
Newport County2 - 1
Barrow
Barrow2 - 1
Newport County
Barrow2 - 1
Newport County
Newport County2 - 1
Barrow
Newport County0 - 2
BarrowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Newport County
Salford City1 - 1
Newport County
Newport County1 - 2
Swindon Town
Port Vale3 - 2
Newport County
Newport County1 - 2
AFC Wimbledon
Walsall2 - 0
Newport County
Bromley5 - 2
Newport County
Newport County6 - 3
Milton Keynes Dons
Colchester United0 - 0
Newport County
AFC Wimbledon2 - 2
Newport County
Notts County0 - 0
Newport CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barrow
Barrow1 - 3
Doncaster Rovers
Barrow3 - 0
Grimsby Town
Swindon Town2 - 0
Barrow
Barrow0 - 2
Harrogate Town
Barrow2 - 2
Bradford City
Tranmere Rovers1 - 1
Barrow
Salford City3 - 0
Barrow
Barrow2 - 0
Fleetwood Town
Walsall1 - 0
Barrow
Bradford City1 - 1
BarrowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Newport County
#11#20#30#40#50#60#70
Barrow
#10#20#30#41#59#60#70
Chesterfield
Crewe Alexandra
Cheltenham Town
Gillingham
Accrington Stanley
Carlisle United
Morecambe