English Football League Two19:30 ngày 18/01/2025

Gillingham
0 - 1

Doncaster Rovers
Thống kê
Thống kê trận đấu
GillinghamChỉ sốDoncaster Rovers
13Chỉ số 228
54Chỉ số 2444
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
1Chỉ số 34
129Chỉ số 2386
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
3Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Gillingham
Sơ đồ 3-4-1-21145222687281720
Đội hình xuất phát

G.Morris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.McKenzie#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Ehmer#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Ogie#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Hutton#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Coleman#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Little#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Nolan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Agbinone#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

J.Clarke#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Nevitt#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Nevitt#3

E.Nevitt#23

E.Nevitt#38
E.Nevitt#29

E.Nevitt#11

E.Nevitt#25

E.Nevitt#10
Doncaster Rovers
Sơ đồ 4-2-3-119252531727710914
Đội hình xuất phát

T.Sharman-Lowe#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sterry#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Olowu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.McGrath#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Maxwell#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Bailey#17 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Charlie Crew#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Molyneux#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Sbarra#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Street#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Sharp#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Sharp#1

B.Sharp#20

B.Sharp#11
B.Sharp#18

B.Sharp#4

B.Sharp#8

B.Sharp#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Doncaster Rovers1 - 0
Gillingham
Gillingham2 - 2
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers2 - 1
Gillingham
Gillingham1 - 0
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers1 - 0
Gillingham
Doncaster Rovers0 - 1
Gillingham
Gillingham1 - 0
Doncaster Rovers
Gillingham2 - 2
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers2 - 1
Gillingham
Gillingham2 - 1
Doncaster RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gillingham
Gillingham0 - 3
Bromley
AFC Wimbledon1 - 0
Gillingham
Colchester United2 - 0
Gillingham
Gillingham2 - 2
Cheltenham Town
Milton Keynes Dons0 - 1
Gillingham
Gillingham1 - 0
Salford City
Bromley2 - 1
Gillingham
Gillingham1 - 2
Harrogate Town
Stevenage Borough1 - 1
Gillingham
Gillingham1 - 0
Port ValeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Doncaster Rovers
Hull City1 - 1
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers1 - 2
Port Vale
Doncaster Rovers2 - 1
Fleetwood Town
Colchester United1 - 1
Doncaster Rovers
Walsall2 - 0
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers3 - 1
Tranmere Rovers
AFC Wimbledon1 - 0
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers0 - 1
Port Vale
Doncaster Rovers2 - 2
Cheltenham Town
Fleetwood Town2 - 4
Doncaster RoversĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gillingham
#10#20#30#41#53#60#70
Doncaster Rovers
#11#21#30#44#56#60#70
Bradford City
Notts County
Chesterfield
Grimsby Town
Swindon Town
Crewe Alexandra
Barrow
Accrington Stanley
Newport County
Carlisle United
Morecambe