Czech Third League23:00 ngày 11/06/2025

Domazlice
1 - 3

FK Viagem Ústí nad Labem
Thống kê
Thống kê trận đấu
DomazliceChỉ sốFK Viagem Ústí nad Labem
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
88Chỉ số 23103
1Chỉ số 34
52Chỉ số 2446
4Chỉ số 216
0Chỉ số 40
3Chỉ số 222
41Chỉ số 2559
Lineup
Đội hình trận đấu
Domazlice
191127121142686237
Đội hình xuất phát
F.Dvorak#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Brych#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan zajicek#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vais#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Svoboda#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Řezník#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Procházka#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ondrej oravec#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Muzik#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Kodydek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin kapolka#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Martin kapolka#11
Martin kapolka#30
Martin kapolka#16
Martin kapolka#27
Martin kapolka#18
Martin kapolka#28

Martin kapolka#4
FK Viagem Ústí nad Labem
1477303162227117219
Đội hình xuất phát
P.Moulis#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Fantis#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Grigar#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Brezina#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Kodad#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Kott#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Kucera#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Novotny#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Richter#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Zezulka#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Cervenka#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Cervenka#12
M.Cervenka#6

M.Cervenka#1
M.Cervenka#76
M.Cervenka#18
M.Cervenka#5

M.Cervenka#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Viagem Ústí nad Labem3 - 0
Domazlice
Domazlice2 - 0
FK Viagem Ústí nad Labem
Domazlice2 - 2
FK Viagem Ústí nad LabemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Domazlice
Slovan Velvary1 - 2
Domazlice
Domazlice0 - 1
Fotbal Příbram
Dukla Praha B0 - 5
Domazlice
Domazlice3 - 2
FK Chomutov
Domazlice
Domazlice2 - 2
SK Motorlet Praha
Ceske Budejovice B3 - 4
Domazlice
Domazlice2 - 1
Loko Vltavin
Admira Praha0 - 0
Domazlice
Domazlice1 - 0
Viktoria Plzen BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Viagem Ústí nad Labem
FK Viagem Ústí nad Labem4 - 0
Chlumec nad Cidlinou
Banik Most-Sous0 - 2
FK Viagem Ústí nad Labem
FK Viagem Ústí nad Labem3 - 1
FK Kolin
Jablonec B3 - 1
FK Viagem Ústí nad Labem
FK Viagem Ústí nad Labem3 - 1
SK Zapy
Mlada Boleslav B0 - 3
FK Viagem Ústí nad Labem
FK Viagem Ústí nad Labem2 - 2
Slovan Liberec II
FK Viagem Ústí nad Labem2 - 0
Jiskra Usti nad Orlici
Teplice B1 - 3
FK Viagem Ústí nad Labem
Sokol Brozany0 - 2
FK Viagem Ústí nad LabemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Domazlice
#11#21#30#41#54#60#70
FK Viagem Ústí nad Labem
#13#21#30#44#53#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
FC Pisek
SK Petrin Plzen
SK Kladno
Hradec Kralove B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
Benatky Nad Jizerou
Zivanice