English Football League Championship18:30 ngày 03/05/2025

Derby County
0 - 0

Stoke City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Derby CountyChỉ sốStoke City
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
52Chỉ số 2548
93Chỉ số 2377
5Chỉ số 24
58Chỉ số 2433
8Chỉ số 223
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Derby County
Sơ đồ 3-5-23161225216283231018
Đội hình xuất phát

J.Vickers#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Langas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Phillips#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Clarke#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Wilson#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

L.Thompson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

H.Armstrong#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

E.Adams#32 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

C.Forsyth#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Yates#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Harness#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Harness#13

M.Harness#9

M.Harness#11

M.Harness#8

M.Harness#33

M.Harness#7

M.Harness#27

M.Harness#17

M.Harness#19
Stoke City
Sơ đồ 3-5-212616231886102920
Đội hình xuất phát

V.Johansson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Phillips#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Wilmot#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Gibson#23 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

Bosun mohammed lawal#18 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

L.Baker#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

W.Burger#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Bae#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Gooch#2 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Al-Hamadi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Gallagher#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Gallagher#12
S.Gallagher#56

S.Gallagher#13
S.Gallagher#57

S.Gallagher#11

S.Gallagher#35

S.Gallagher#42

S.Gallagher#24

S.Gallagher#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stoke City2 - 1
Derby County
Derby County3 - 0
Stoke City
Stoke City1 - 2
Derby County
Derby County2 - 1
Stoke City
Stoke City1 - 0
Derby County
Derby County0 - 0
Stoke City
Derby County4 - 0
Stoke City
Stoke City2 - 2
Derby County
Derby County0 - 0
Stoke City
Stoke City2 - 1
Derby CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Derby County
Hull City0 - 1
Derby County
West Bromwich Albion1 - 3
Derby County
Derby County0 - 1
Luton Town
Portsmouth2 - 2
Derby County
Derby County0 - 0
Burnley
Swansea City1 - 0
Derby County
Derby County2 - 0
Preston North End
Plymouth Argyle2 - 3
Derby County
Derby County2 - 0
Coventry City
Derby County2 - 1
Blackburn RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stoke City
Stoke City0 - 2
Sheffield United
Leeds United6 - 0
Stoke City
Stoke City2 - 0
Sheffield Wednesday
Cardiff City0 - 1
Stoke City
Stoke City1 - 1
Luton Town
Preston North End1 - 1
Stoke City
Stoke City3 - 1
Queens Park Rangers
Millwall1 - 0
Stoke City
Stoke City1 - 0
Blackburn Rovers
Coventry City3 - 2
Stoke CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Derby County
#10#20#30#42#55#60#70
Stoke City
#10#20#30#41#54#60#70
Sunderland
Bristol City
Middlesbrough
Norwich City
Watford
Oxford United