Chilean Cup04:30 ngày 11/05/2025

Deportes Temuco
4 - 2

Huachipato
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportes TemucoChỉ sốHuachipato
3Chỉ số 24
8Chỉ số 224
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
77Chỉ số 2366
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2448
86Chỉ số 2514
4Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportes Temuco
Sơ đồ 4-4-2131417206291030199
Đội hình xuất phát

J. Garrido#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Magnasco#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Pereyra#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Villegas#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Lavín#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P. Contreras#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Julio César Velásquez Marchant#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

f.espinoza#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Buonanotte#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Gonzalez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.Acevedo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Acevedo#8
L.Acevedo#12

L.Acevedo#28
L.Acevedo#16
L.Acevedo#2

L.Acevedo#14

L.Acevedo#23
L.Acevedo#24

L.Acevedo#7
Huachipato
Sơ đồ 4-3-3172432722338111621
Đội hình xuất phát

Z.Lopez#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Guaiquil#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Gazzolo#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Benjamín Andres Mellado Aedo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L. Velásquez#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Nicolás Cárcamo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B. Ampuero#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S. Silva#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Figueroa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Conelli#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Brea#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Brea#34
J.Brea#36
J.Brea#38
J.Brea#45

J.Brea#31
J.Brea#37
J.Brea#39

J.Brea#28
J.Brea#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Antofagasta | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Cobreloa | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | CD Copiapo S.A. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Municipal Iquique | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes Limache | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Santiago Wanderers | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Colo Colo | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Union San Felipe | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes La Serena | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Coquimbo Unido | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | San Marcos de Arica | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cobresal | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union La Calera | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | San Luis Quillota | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Everton CD | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Univ Catolica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Audax Italiano | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Union Espanola | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | D. Concepcion | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Palestino | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huachipato | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Deportes Temuco | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rangers Talca | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | O.Higgins | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CD Magallanes | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Santiago Morning | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Deportes Recoleta | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nublense | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Universidad de Concepcion | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Curico Unido | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Deportes Santa Cruz | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Huachipato5 - 0
Deportes Temuco
Huachipato2 - 2
Deportes Temuco
Huachipato2 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco2 - 2
Huachipato
Huachipato1 - 1
Deportes Temuco
Deportes Temuco2 - 1
Huachipato
Deportes Temuco2 - 1
Huachipato
Deportes Temuco0 - 4
Huachipato
Huachipato0 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco0 - 0
HuachipatoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportes Temuco
CD Copiapo S.A.3 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco0 - 0
Curico Unido
Deportes Temuco0 - 1
San Luis Quillota
Santiago Wanderers2 - 1
Deportes Temuco
O.Higgins1 - 1
Deportes Temuco
Deportes Temuco1 - 3
San Marcos de Arica
Deportes Temuco3 - 2
Rangers Talca
CSD Antofagasta0 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco2 - 1
Union San Felipe
Santiago Morning2 - 1
Deportes TemucoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Huachipato
Municipal Iquique3 - 0
Huachipato
Huachipato2 - 1
Union Espanola
Huachipato0 - 1
Cobresal
Coquimbo Unido0 - 0
Huachipato
Rangers Talca0 - 0
Huachipato
Huachipato3 - 1
Deportes La Serena
Huachipato2 - 1
O.Higgins
Deportes Limache2 - 3
Huachipato
Union La Calera1 - 0
Huachipato
Huachipato2 - 1
Colo ColoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportes Temuco
#14#22#30#41#53#60#70
Huachipato
#12#21#30#41#54#60#70
Cobreloa
Everton CD
Univ Catolica
Audax Italiano
D. Concepcion
Palestino
Universidad de Chile
CD Magallanes
Deportes Recoleta
Nublense
Universidad de Concepcion
Deportes Santa Cruz