CHI Liga de Primera02:00 ngày 05/05/2025

Municipal Iquique
3 - 0

Huachipato
Thống kê
Thống kê trận đấu
Municipal IquiqueChỉ sốHuachipato
8Chỉ số 228
0Chỉ số 80
2Chỉ số 30
70Chỉ số 23144
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2457
29Chỉ số 2571
3Chỉ số 213
2Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Municipal Iquique
Sơ đồ 4-3-3227326135151411810
Đội hình xuất phát

L.Requena#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.P.Gómez#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

ferreyra#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E. Saborit#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Jorquera#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L. Troncoso#51 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Fuentes#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Dávila#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Á.Ramos#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Pino#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Puch#10 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Puch#1

E.Puch#4
E.Puch#36
E.Puch#30

E.Puch#23

E.Puch#29
E.Puch#9
Huachipato
Sơ đồ 4-1-4-1252454426672014239
Đội hình xuất phát

R.Odriozola#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Leon#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Caroca#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Vargas#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Diaz#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Sepúlveda#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

M.Briceño#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Martínez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Villanueva#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

C.Martinez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L. Altamirano#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L. Altamirano#28

L. Altamirano#8

L. Altamirano#17

L. Altamirano#21
L. Altamirano#11

L. Altamirano#30
L. Altamirano#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coquimbo Unido | 25 | 19 | 5 | 1 | 62 |
| 2 | Univ Catolica | 26 | 14 | 6 | 6 | 48 |
| 3 | O.Higgins | 26 | 13 | 8 | 5 | 47 |
| 4 | Cobresal | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 5 | Audax Italiano | 26 | 13 | 4 | 9 | 43 |
| 6 | Universidad de Chile | 25 | 13 | 3 | 9 | 42 |
| 7 | Palestino | 25 | 12 | 6 | 7 | 42 |
| 8 | Colo Colo | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 9 | Huachipato | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 10 | Nublense | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 11 | Union La Calera | 25 | 8 | 5 | 12 | 29 |
| 12 | Deportes La Serena | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 13 | Deportes Limache | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 14 | Everton CD | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Union Espanola | 25 | 6 | 2 | 17 | 20 |
| 16 | Municipal Iquique | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Municipal Iquique3 - 1
Huachipato
Huachipato2 - 1
Municipal Iquique
Huachipato1 - 1
Municipal Iquique
Municipal Iquique1 - 0
Huachipato
Huachipato1 - 1
Municipal Iquique
Municipal Iquique2 - 0
Huachipato
Huachipato2 - 2
Municipal Iquique
Huachipato1 - 0
Municipal Iquique
Municipal Iquique1 - 2
Huachipato
Huachipato1 - 2
Municipal IquiqueĐối chiếu
Phong độ gần đây của Municipal Iquique
Municipal Iquique3 - 2
CD Copiapo S.A.
O.Higgins2 - 2
Municipal Iquique
Municipal Iquique2 - 2
Cienciano
Deportes Limache2 - 0
Municipal Iquique
Atlético Mineiro - MG4 - 0
Municipal Iquique
Municipal Iquique1 - 2
Caracas FC
Nublense1 - 1
Municipal Iquique
Cobreloa0 - 0
Municipal Iquique
Municipal Iquique0 - 4
Union Espanola
Alianza Lima1 - 1
Municipal IquiqueĐối chiếu
Phong độ gần đây của Huachipato
Huachipato2 - 1
Union Espanola
Huachipato0 - 1
Cobresal
Coquimbo Unido0 - 0
Huachipato
Rangers Talca0 - 0
Huachipato
Huachipato3 - 1
Deportes La Serena
Huachipato2 - 1
O.Higgins
Deportes Limache2 - 3
Huachipato
Union La Calera1 - 0
Huachipato
Huachipato2 - 1
Colo Colo
Huachipato4 - 0
Everton CDĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Municipal Iquique
#13#21#30#41#52#60#70
Huachipato
#10#20#30#40#51#60#70
Univ Catolica
Audax Italiano
Universidad de Chile
Palestino