CHI Liga de Primera04:30 ngày 28/04/2025

Huachipato
2 - 1

Union Espanola
Thống kê
Thống kê trận đấu
HuachipatoChỉ sốUnion Espanola
4Chỉ số 219
2Chỉ số 34
28Chỉ số 2463
4Chỉ số 210
0Chỉ số 81
0Chỉ số 40
73Chỉ số 23118
39Chỉ số 2561
7Chỉ số 2212
Lineup
Đội hình trận đấu
Huachipato
Sơ đồ 4-1-4-1252444526671420239
Đội hình xuất phát

R.Odriozola#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Leon#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Vargas#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Caroca#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Diaz#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Sepúlveda#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

M.Briceño#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Villanueva#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Martínez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

C.Martinez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L. Altamirano#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L. Altamirano#8

L. Altamirano#21

L. Altamirano#16
L. Altamirano#11
L. Altamirano#4

L. Altamirano#28

L. Altamirano#17
Union Espanola
Sơ đồ 4-3-3251632124611197922
Đội hình xuất phát

F.Torgnascioli#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Ramírez#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Vidal#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Díaz#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Norambuena#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B. Jáuregui#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Montes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
B.Véjar#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Ovelar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Suárez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Aránguiz#22 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Aránguiz#15

P.Aránguiz#1

P.Aránguiz#8

P.Aránguiz#18

P.Aránguiz#31

P.Aránguiz#13
P.Aránguiz#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coquimbo Unido | 25 | 19 | 5 | 1 | 62 |
| 2 | Univ Catolica | 26 | 14 | 6 | 6 | 48 |
| 3 | O.Higgins | 26 | 13 | 8 | 5 | 47 |
| 4 | Cobresal | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 5 | Audax Italiano | 26 | 13 | 4 | 9 | 43 |
| 6 | Universidad de Chile | 25 | 13 | 3 | 9 | 42 |
| 7 | Palestino | 25 | 12 | 6 | 7 | 42 |
| 8 | Colo Colo | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 9 | Huachipato | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 10 | Nublense | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 11 | Union La Calera | 25 | 8 | 5 | 12 | 29 |
| 12 | Deportes La Serena | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 13 | Deportes Limache | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 14 | Everton CD | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Union Espanola | 25 | 6 | 2 | 17 | 20 |
| 16 | Municipal Iquique | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Union Espanola3 - 1
Huachipato
Huachipato2 - 2
Union Espanola
Huachipato2 - 2
Union Espanola
Union Espanola0 - 1
Huachipato
Huachipato1 - 0
Union Espanola
Huachipato2 - 5
Union Espanola
Union Espanola1 - 0
Huachipato
Huachipato1 - 0
Union Espanola
Huachipato0 - 1
Union Espanola
Union Espanola1 - 1
HuachipatoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Huachipato
Huachipato0 - 1
Cobresal
Coquimbo Unido0 - 0
Huachipato
Rangers Talca0 - 0
Huachipato
Huachipato3 - 1
Deportes La Serena
Huachipato2 - 1
O.Higgins
Deportes Limache2 - 3
Huachipato
Union La Calera1 - 0
Huachipato
Huachipato2 - 1
Colo Colo
Huachipato4 - 0
Everton CD
O.Higgins0 - 0
HuachipatoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Union Espanola
Union Espanola1 - 1
Fluminense - RJ
Audax Italiano2 - 0
Union Espanola
Union Espanola3 - 0
Nublense
Union Espanola0 - 2
Deportiva Once Caldas
Union Espanola1 - 2
Palestino
Union Espanola3 - 0
Palestino
Gualberto Villarroel Deportivo San José1 - 1
Union Espanola
Union Espanola1 - 2
Univ Catolica
Union Espanola0 - 0
Audax Italiano
Municipal Iquique0 - 4
Union EspanolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Huachipato
#12#22#30#42#54#60#70
Union Espanola
#11#21#30#44#510#60#70
Universidad de Chile