Ethiopia Premier League19:00 ngày 31/05/2025

Defence Force ETH
1 - 3

Hawassa City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Defence Force ETHChỉ sốHawassa City
5Chỉ số 212
2Chỉ số 31
61Chỉ số 2449
133Chỉ số 23100
3Chỉ số 22
1Chỉ số 80
6Chỉ số 225
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Defence Force ETH
6351521272022371847
Đội hình xuất phát
g.hagos#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.kudjoe#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tamene#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

behailu girma#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alembirhan Yigzaw Azanawe#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filmon gebretsadik#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Wubshit chilio#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tuffour edwin frimpong#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.desta#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.bekele#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yosef tarekegn#47 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
yosef tarekegn#37
yosef tarekegn#31
yosef tarekegn#9
yosef tarekegn#34
yosef tarekegn#4
yosef tarekegn#30
yosef tarekegn#17
yosef tarekegn#26
yosef tarekegn#8
yosef tarekegn#14
yosef tarekegn#44
yosef tarekegn#13
Hawassa City
24232215448116331012
Đội hình xuất phát

B.Belay#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Chernet awush#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.meried#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel bereket#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fikadesilase desaleg#44 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.gobena#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Hefamo#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.maereg#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Michael otulu#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ali sulieman#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
biruki tadele#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
biruki tadele#1
biruki tadele#28
biruki tadele#16
biruki tadele#19
biruki tadele#17
biruki tadele#5
biruki tadele#41
biruki tadele#13
biruki tadele#27
biruki tadele#43
biruki tadele#3
biruki tadele#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethiopian Insurance | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 3 | Bahir Dar Kenema FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 4 | Sidama Bunna | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 5 | Defence Force ETH | 28 | 10 | 12 | 6 | 42 |
| 6 | Hadiya Hossana | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 7 | Wolaita Dicha | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 8 | Saint George SC | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | Ethiopia Nigd Bank | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 10 | Hawassa City | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 11 | Fasil Kenema | 28 | 8 | 12 | 8 | 36 |
| 12 | Dire Dawa City | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 13 | Arbaminch Ketema | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 14 | Ethio Electric FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 15 | Mekelle 70 Enderta | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 16 | Adama City | 28 | 6 | 8 | 14 | 26 |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 28 | 3 | 13 | 12 | 22 |
| 18 | Welwalo Adigrat | 29 | 1 | 12 | 16 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hawassa City1 - 0
Defence Force ETH
Hawassa City2 - 3
Defence Force ETH
Defence Force ETH2 - 1
Hawassa City
Defence Force ETH1 - 1
Hawassa City
Hawassa City0 - 2
Defence Force ETH
Defence Force ETH1 - 2
Hawassa City
Hawassa City3 - 2
Defence Force ETHĐối chiếu
Phong độ gần đây của Defence Force ETH
Wolaita Dicha1 - 1
Defence Force ETH
Bahir Dar Kenema FC0 - 0
Defence Force ETH
Defence Force ETH1 - 1
Shire Endaselassie FC
Sidama Bunna2 - 2
Defence Force ETH
Ethiopia Nigd Bank0 - 0
Defence Force ETH
Sidama Bunna0 - 0
Defence Force ETH
Adama City0 - 2
Defence Force ETH
Defence Force ETH1 - 0
Arbaminch Ketema
Defence Force ETH1 - 0
Mekelle 70 Enderta
Defence Force ETH0 - 1
Ethiopian CoffeeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hawassa City
Hawassa City1 - 1
Fasil Kenema
Hawassa City2 - 1
Saint George SC
Arbaminch Ketema0 - 1
Hawassa City
Dire Dawa City0 - 1
Hawassa City
Hawassa City1 - 1
Sidama Bunna
Hawassa City2 - 1
Ethiopia Nigd Bank
Hawassa City1 - 0
Wolaita Dicha
Ethio Electric FC1 - 1
Hawassa City
Hawassa City1 - 2
Ethiopian Insurance
Wolaita Dicha1 - 1
Hawassa CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Defence Force ETH
#11#20#31#42#53#60#70
Hawassa City
#13#21#30#41#52#60#70
Hadiya Hossana
Welwalo Adigrat