Ethiopia Premier League22:00 ngày 04/04/2025

Defence Force ETH
0 - 1

Ethiopian Coffee
Thống kê
Thống kê trận đấu
Defence Force ETHChỉ sốEthiopian Coffee
10Chỉ số 224
3Chỉ số 20
0Chỉ số 80
1Chỉ số 213
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
118Chỉ số 23138
2Chỉ số 32
94Chỉ số 2479
Lineup
Đội hình trận đấu
Defence Force ETH
18271014471334213121
Đội hình xuất phát

s.bekele#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alembirhan Yigzaw Azanawe#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdulkerim worku#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.wondimu#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yosef tarekegn#47 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Negsh#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nesredin hailu#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

behailu girma#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edwin frimpong#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yodaye dawiti#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Alionzi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Alionzi#37
N.Alionzi#8
N.Alionzi#44
N.Alionzi#26
N.Alionzi#45
N.Alionzi#31
N.Alionzi#17
N.Alionzi#30
N.Alionzi#4
N.Alionzi#6
N.Alionzi#20
N.Alionzi#22
Ethiopian Coffee
213011324171626973
Đội hình xuất phát
woldeamanuel getu#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Befikadu alemayehu#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Danlad#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Amanuel admassu#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tariku yitagesu#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tefera#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ermiyas Shumbeza#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rajab miftah#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.konkoni#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Okay jul#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
james#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
james#10
james#14
james#28
james#15
james#8
james#23
james#25
james#22

james#20
james#5
james#11
james#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethiopian Insurance | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 3 | Bahir Dar Kenema FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 4 | Sidama Bunna | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 5 | Defence Force ETH | 28 | 10 | 12 | 6 | 42 |
| 6 | Hadiya Hossana | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 7 | Wolaita Dicha | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 8 | Saint George SC | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | Ethiopia Nigd Bank | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 10 | Hawassa City | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 11 | Fasil Kenema | 28 | 8 | 12 | 8 | 36 |
| 12 | Dire Dawa City | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 13 | Arbaminch Ketema | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 14 | Ethio Electric FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 15 | Mekelle 70 Enderta | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 16 | Adama City | 28 | 6 | 8 | 14 | 26 |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 28 | 3 | 13 | 12 | 22 |
| 18 | Welwalo Adigrat | 29 | 1 | 12 | 16 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ethiopian Coffee1 - 0
Defence Force ETH
Ethiopian Coffee1 - 1
Defence Force ETH
Defence Force ETH0 - 4
Ethiopian Coffee
Ethiopian Coffee2 - 1
Defence Force ETH
Defence Force ETH3 - 3
Ethiopian Coffee
Defence Force ETH4 - 0
Ethiopian Coffee
Ethiopian Coffee1 - 0
Defence Force ETHĐối chiếu
Phong độ gần đây của Defence Force ETH
Defence Force ETH3 - 1
Ethiopian Insurance
Defence Force ETH2 - 4
Fasil Kenema
Defence Force ETH0 - 0
Welwalo Adigrat
Dire Dawa City0 - 0
Defence Force ETH
Ethiopian Coffee1 - 0
Defence Force ETH
Hawassa City1 - 0
Defence Force ETH
Defence Force ETH1 - 1
Bahir Dar Kenema FC
Fasil Kenema1 - 1
Defence Force ETH
Defence Force ETH0 - 0
Dire Dawa City
Shire Endaselassie FC1 - 2
Defence Force ETHĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ethiopian Coffee
Hawassa City0 - 0
Ethiopian Coffee
Ethio Electric FC0 - 1
Ethiopian Coffee
Shire Endaselassie FC0 - 1
Ethiopian Coffee
Ethiopian Coffee1 - 0
Defence Force ETH
Saint George SC0 - 0
Ethiopian Coffee
Ethiopian Coffee3 - 1
Bahir Dar Kenema FC
Ethiopian Insurance1 - 0
Ethiopian Coffee
Fasil Kenema0 - 1
Ethiopian Coffee
Dire Dawa City0 - 0
Ethiopian Coffee
Ethiopian Coffee1 - 2
Shire Endaselassie FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Defence Force ETH
#10#20#30#42#53#60#70
Ethiopian Coffee
#11#20#30#42#50#60#70
Sidama Bunna
Hadiya Hossana
Wolaita Dicha
Ethiopia Nigd Bank
Arbaminch Ketema
Mekelle 70 Enderta
Adama City